Hạnh nhân trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau
| Category | trái câyS, VEGETABLES AND NUTS |
| Subcategory | hạt · ngọt · kem |
| Origin | |
| Volatility | Hương đầu |
| Botanical | Prunus dulcis |
| Appearance | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi hương đặc trưng của marzipan-hạnh nhân |
| Odor Strength | Cao |
| Producing Countries | Iran, Ý, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Hoa Kỳ (California) |
| Pyramid | Đầu trang |
Vị đắng sắc nét của hạt anh đào hòa quyện với vị ngọt phấn nhẹ. Bẻ một hạt đào và hít vào: đó chính là benzaldehyde, phân tử đứng sau mọi nốt hương hạnh nhân trong ngành nước hoa. Dầu hạnh nhân ngọt tự nó không có mùi. Mùi hương chỉ đến từ biến thể đắng — và từ cùng một phản ứng hóa học cyanogenic tạo ra hydrogen cyanide.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Có hai loại vật liệu khác nhau tồn tại dưới tên gọi 'dầu hạnh nhân' và không được nhầm lẫn. Dầu hạnh nhân ngọt (CAS 8007-69-0) được ép lạnh từ hạt của Prunus dulcis var. dulcis — một loại dầu cố định gồm triglyceride (axit oleic ~65%, axit linoleic ~25%), không chứa hợp chất thơm bay hơi và không có giá trị trong ngành nước hoa ngoài việc dùng làm dung môi mang hương. Dầu tinh dầu hạnh nhân đắng (CAS 8013-76-1) được chiết xuất từ bã ép của hạt Prunus dulcis var. amara: bã đã tách dầu được ngâm trong nước ấm từ 12–24 giờ để cho phép quá trình thủy phân enzym của amygdalin bởi emulsin, sau đó chưng cất hơi nước. Hiệu suất: khoảng 0,5–0,8% tinh dầu theo trọng lượng hạt. Sản phẩm chưng cất thô chứa 2–4% hydro cyanide (axit prussic), được loại bỏ bằng cách rửa với dung dịch muối sắt(II) kiềm và chưng cất lại. Sản phẩm tinh chế (FFPA — không chứa axit prussic) chứa ≥98% benzaldehyde. Trong thực tế, benzaldehyde tổng hợp — được sản xuất công nghiệp bằng quá trình oxy hóa pha lỏng của toluene — gần như đã hoàn toàn thay thế dầu tự nhiên. Sản phẩm tổng hợp có cấu trúc hóa học giống hệt và tránh được các phức tạp về quản lý dấu vết HCN theo quy định.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | Hỗn hợp phức tạp — hợp chất chính: benzaldehyde C₇H₆O (dầu hạnh nhân đắng) |
| CAS Number | 8013-76-1 |
| Botanical Name | Prunus dulcis |
| IFRA Status | Hạn chế. Tiêu chuẩn IFRA 007 (Sửa đổi 49, được đưa vào Sửa đổi lần thứ 51). Tác động nghiêm trọng: kích ứng da. NESIL 590 μg/cm². Giới hạn nồng độ tối đa áp dụng cho tất cả 12 loại sản phẩm. Không được dự đoán là gây quang độc hoặc dị ứng quang dựa trên phổ UV. Benzaldehyde không phải là chất gây dị ứng phải khai báo theo EU-26 nhưng phải tuân theo giới hạn nồng độ do IFRA khuyến nghị trong các sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh. |
| Synonyms | HẠNH NHÂN NGỌT · HẠNH NHÂN ĐẮNG |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Cao |
| Lasting Power | 4 giờ ở 100,00% |
| Appearance | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi hương đặc trưng của marzipan-hạnh nhân |
| Boiling Point | 178-179 °C @ 760 mm Hg |
| Flash Point | 145 °F TCC (62.78 °C) |
| Specific Gravity | 1.041 đến 1.046 @ 25.00 °C |
| Refractive Index | 1.544 đến 1.546 @ 20.00 °C |
In Perfumery
Benzaldehyde hoạt động như một thành phần tạo ấn tượng nốt hương đầu — sáng, gây chú ý và tồn tại ngắn. Vai trò chính của nó là tạo ra sự tấn công sắc nét của hạnh nhân-marzipan trong các phối hương gourmand, phương Đông và phấn. Nó hiếm khi được sử dụng như một nốt hương đơn lẻ; thay vào đó, nó khởi đầu một hợp âm mà heliotropin (piperonal), coumarin và các chất cố định như benzyl benzoate duy trì qua phần giữa và phần nền. Ở liều lượng vi mô (0,05–0,2%), benzaldehyde hoạt động như một chất điều chỉnh trong suốt — thêm một khía cạnh anh đào-hạnh nhân tinh tế vào các hương hoa hoặc hổ phách mà không làm cho mùi hương trở nên quá gourmand rõ ràng. Ở mức 1–3%, nó trở thành nhân vật chủ đạo: marzipan, frangipane, amaretto. Trên 5%, nó trở nên ngọt như bánh nướng và mất đi sự tinh tế. Hạn chế thực tế của benzaldehyde là tính không ổn định: nó tự oxy hóa thành axit benzoic khi tiếp xúc với không khí, điều này có nghĩa là các công thức chứa nó phải được bảo vệ và kiểm tra thời gian bảo quản. Hạn chế của IFRA (Tiêu chuẩn 007, điểm kết thúc nhạy cảm) còn giới hạn liều lượng trong các sản phẩm để lại trên da. Lãnh thổ gourmand của hạnh nhân — sự ấm áp của marzipan, vị ngọt bánh kẹo — nằm cạnh trục mực nấm truffle được khám phá trong ALBATRE SEPIA của Première Peau (/products/albatre-sepia-white-truffle-ink-perfume), nơi bóng tối có thể ăn được gặp gỡ chiều sâu phấn.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries