Hạt tiêu đen trong ngành nước hoa | Première Peau
| Category | xanhS, HERBS AND FOUGERES |
| Subcategory | gia vị · ấm · hương liệu |
| Origin | |
| Volatility | Nốt Giữa |
| Botanical | Tiêu đen L. |
| Appearance | chất lỏng trong suốt không màu đến vàng, dạng dầu (est) |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Ấn Độ (Bờ biển Malabar), Indonesia, Madagascar, Việt Nam |
| Pyramid | Trái tim |
Hạt tiêu nứt trước khi cháy. Vụ nổ hương thơm — khô, gỗ, terpenic — đã loại bỏ độ cay của piperine. Một loại gia vị có mùi ấm nhưng không bao giờ gây bỏng rát.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Chưng cất hơi nước từ quả chưa chín, khô và nghiền nát (quả hạch) của cây Piper nigrum. Hiệu suất: khoảng 2–4% tinh dầu từ hạt tiêu khô. Dầu có màu không màu đến vàng xanh nhạt. Piperine — alkaloid chịu trách nhiệm cho cảm giác nóng rát — không bay hơi và vẫn còn trong bã đã sử dụng. Chiết xuất CO2 siêu tới hạn tạo ra một chiết xuất đầy đủ hơn, nặng hơn, giữ lại các hydrocarbon sesquiterpene và dấu vết oleoresin bị mất trong quá trình chưng cất hơi nước. Chiết xuất dung môi tạo ra một tinh chất tiêu, màu tối hơn và có hồ sơ mùi hoàn chỉnh hơn nhưng hiếm khi được sử dụng trong nước hoa cao cấp.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | C₁₇H₁₉NO₃ (Piperine) · C₁₅H₂₂O (Rotundone, tính chất tiêu) |
| CAS Number | 8006-82-4 (dầu tiêu đen) · 94-62-2 (piperine) |
| Botanical Name | Tiêu đen L. |
| IFRA Status | Được phép. Không có hạn chế IFRA đối với tinh dầu. |
| Synonyms | HỒI ĐEN · PIPER NIGRUM · TINH DẦU TIÊU · HỒI |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Lasting Power | 48 giờ ở 100,00% |
| Appearance | chất lỏng trong suốt không màu đến vàng, dạng dầu (est) |
| Boiling Point | 166,00 °C. @ 760,00 mm Hg |
| Flash Point | 122,00 °F. TCC ( 50,00 °C. ) |
| Specific Gravity | 0,87000 đến 0,89000 @ 25,00 °C. |
| Refractive Index | 1,48400 đến 1,48600 @ 20,00 °C. |
In Perfumery
Dầu tiêu đen hoạt động như một chất khuếch tán từ tầng hương đầu đến hương giữa và là chất điều chỉnh kết cấu. Chức năng của nó là bổ sung chứ không phải chiếm ưu thế: nó mang đến sự ấm áp khô ráo, rạng rỡ nâng tầm các thành phần xung quanh, làm sắc nét các hợp âm mờ nhạt và tạo cảm giác năng lượng thể chất mà không có vị ngọt. Beta-caryophyllene, sesquiterpene chính của nó, hoạt động như một chất cố định tự nhiên — kéo dài sự hiện diện của các hương đầu cam quýt và xanh tươi dễ bay hơi vốn sẽ nhanh chóng biến mất. Dầu này có vai trò cấu trúc quan trọng trong các mùi fougère thơm, các mùi nam tính cay tươi mới và các phối hương gỗ hổ phách hiện đại. Nó kết nối một cách tự nhiên giữa cam quýt (bergamot, bưởi) và gỗ (vetiver, tuyết tùng, patchouli). Albâtre Sépia của Première Peau (/products/albatre-sepia-white-truffle-ink-perfume) sử dụng tinh chất tiêu đen Madagascar làm hương đầu, nơi vị cay terpen khô ráo của nó cân bằng với nền nấm truffle đất và vani đôi của phối hương.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries