Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.

HomeGlossary › Gỗ Phật

Gỗ Phật trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

RỪNG VÀ RÊU  /  gỗ · ấm · ngọt
Gỗ Phật
Gỗ Phật perfume ingredient
CategoryRỪNG VÀ RÊU
Subcategorygỗ · ấm · ngọt
Origin
VolatilityNốt hương nền
BotanicalEremophila mitchellii
AppearanceChất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến hổ phách
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesÚc
PyramidCơ sở

Gỗ khói, khô, có mùi da với một chút cao su — như khói lửa trại cũ bị kẹt trong gỗ phơi nắng. Yên tĩnh và nghiêm trang hơn so với gỗ đàn hương.

  1. Scent
  2. The Full Story
  3. Fun Fact
  4. Extraction & Chemistry
  5. In Perfumery
  6. See Also

Scent

Khô, có mùi khói, hơi cao su nhẹ. Ít kem hơn gỗ đàn hương, ít đất hơn cỏ vetiver. Mùi gỗ như bị phơi nắng, gần lửa trại với chất da thuộc và một chút gì đó gần như nhựa đường. Nốt eremophilone mang đến đặc trưng khô cằn, giống như vùng hoang mạc Úc.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

The Full Story

Gỗ Phật (Eremophila mitchellii) là một loại cây sa mạc Úc còn được gọi là gỗ đàn hương giả hoặc gỗ đàn hương nhái. Tinh dầu được chưng cất hơi nước từ lõi gỗ và có đặc tính khá khác với gỗ đàn hương thật — khô hơn, có mùi khói và có một tầng hương cao su-da đặc trưng làm nó nổi bật.

Các hợp chất dễ bay hơi chính bao gồm eremophilone (một ketone sesquiterpene tạo nên đặc tính khói cho tinh dầu), cùng với nhiều hợp chất liên quan đến guaiazulene góp phần tạo màu xanh tím cho tinh dầu thô. Hồ sơ mùi hương nằm ở giao điểm của mùi khói, gỗ và hơi hướng dược liệu nhẹ.

Eremophila mitchellii phát triển ở các vùng khô hạn và bán khô hạn của Queensland và New South Wales. Gỗ này truyền thống được người thổ dân Úc sử dụng vì đặc tính đuổi côn trùng. Việc chưng cất thương mại còn khá mới, với phần lớn sản lượng diễn ra ở Queensland.

Trong ngành nước hoa, gỗ Phật hoạt động như một nốt hương nền gỗ khô. Nó cung cấp một lựa chọn thay thế cho vetiver hoặc cypriol trong các phối hương cần một nền đất, khói mà không có vị ngọt.

Did You Know?

Did you know?
Gỗ Eremophila mitchellii truyền thống được người thổ dân Úc đốt để xua muỗi — hợp chất eremophilone trong khói đã chứng minh hoạt tính diệt côn trùng trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Chưng cất hơi nước từ gỗ lõi Eremophila mitchellii. Hiệu suất khoảng 2-4% tinh dầu. Gỗ được băm nhỏ trước khi chưng cất. Chủ yếu sản xuất tại Queensland, Úc. Dầu thô có màu xanh tím do các hợp chất azulene, có thể được lọc để sử dụng trong ngành nước hoa.

Molecular FormulaHỗn hợp phức tạp — thành phần chính: eremophilone C₁₅H₂₂O₂
CAS Number8023-88-9 (tinh dầu)
Botanical NameEremophila mitchellii
IFRA StatusKhông có hạn chế nào được biết đến
SynonymsGỖ ĐÀO GIẢ · GỖ HỒNG BẤT CHÍNH · EREMOPHILA
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
AppearanceChất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến hổ phách
Refractive Index1.500-1.510

In Perfumery

Gỗ Phật (Eremophila mitchellii) đóng vai trò như nốt hương nền khô, có khói. Hàm lượng eremophilone mang đến đặc trưng khói-da độc đáo, khác biệt so với trầm hương, vetiver hay gỗ guaiac. Thường được sử dụng trong các sáng tạo hương gỗ-thơm, da thuộc và tối giản. Là lựa chọn thay thế nền cho các nhà pha chế muốn tạo khói mà không có vị ngọt. Phối hợp tốt với vetiver, cypriol và xạ hương khô. Tính chất khô cằn của nó rất phù hợp với bảng hương lấy cảm hứng từ sa mạc và nguyên liệu bản địa Úc. Không bị hạn chế bởi CITES — là lựa chọn bền vững thay thế cho các loại gỗ bị khai thác quá mức.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries