Hoa cẩm chướng trong ngành nước hoa | Première Peau
| Category | hoaS |
| Subcategory | hương hoa · gia vị · clove |
| Origin | |
| Volatility | Nốt Giữa |
| Botanical | Cẩm chướng |
| Appearance | Chất lỏng nhớt màu xanh ô liu đến hổ phách |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Ai Cập, Pháp, Ma-rốc |
| Pyramid | Trái tim |
Nhiệt độ của đinh hương trong cổ áo ép. Phân tử chiếm ưu thế của hoa cẩm chướng — eugenol — thuộc về ngăn gia vị, không phải luống hoa. Kết quả là một mùi hoa cay nồng, bột phấn với một chút sắc cạnh như tủ thuốc nha khoa, đứng riêng biệt giữa các loài hoa trong nước hoa cổ điển.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Chiết xuất dung môi từ những bông hoa Dianthus caryophyllus tươi cho ra một loại concrete màu xanh ô liu đậm, sau đó được xử lý thêm với ethanol để tạo ra absolute. Chưng cất hơi nước không khả thi — các hợp chất dễ bay hơi tinh tế của hoa không giữ nguyên được khi chưng cất thủy phân. Ai Cập hiện là nguồn thương mại duy nhất hiệu quả. Pháp và Ma-rốc từng cung cấp một lượng nhỏ trong lịch sử. Hiệu suất rất thấp; Arctander ghi nhận khoảng 30 kg absolute được sản xuất trên toàn thế giới mỗi năm vào đầu những năm 1960, và sản lượng hiện tại vẫn rất ít ỏi. Trong ngành nước hoa thương mại, hoa cẩm chướng hầu như luôn là một sự tái tạo được xây dựng từ eugenol, isoeugenol (trong giới hạn IFRA), benzyl salicylate, cinnamic alcohol và methyl diantilis.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | C₁₀H₁₂O₂ (Eugenol - phân tử đinh hương định nghĩa hoa cẩm chướng) |
| CAS Number | 8021-43-0 (absolu cẩm chướng) · 97-53-0 (Eugenol) |
| Botanical Name | Cẩm chướng |
| IFRA Status | Hạn chế. Sửa đổi IFRA 51 (2023): Eugenol — tối đa 2,5% trong Danh mục 4 (nước hoa cao cấp). Isoeugenol — tối đa 0,11% trong Danh mục 4; được phân loại là chất gây kích ứng da loại 1A (EU CLP). Methyl eugenol — bị hạn chế trong tất cả các danh mục do tính gây ung thư (độc tính toàn thân), với nồng độ cho phép rất thấp. |
| Synonyms | CẨM CHƯỚNG · ĐINH HƯƠNG HỒNG · HOA CẨM CHƯỚNG · DIANTHUS · GAROFANO |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Appearance | Chất lỏng nhớt màu xanh ô liu đến hổ phách |
In Perfumery
Hoa cẩm chướng kết nối giữa các nốt hoa và gia vị. Hàm lượng eugenol của nó liên kết trực tiếp với các hợp âm đinh hương, quế và tiêu; thân hoa của nó gắn liền với hoa hồng, hoa nhài và các nguyên liệu trung tâm khác. Trong các sáng tác phương Đông cổ điển và hoa-gia vị, hoa cẩm chướng mang lại sự ấm áp, cấu trúc kiến trúc và một nét cay đặc trưng mà không loài hoa nào khác có thể tạo ra. Hợp âm kinh điển: eugenol + isoeugenol + benzyl salicylate. Bộ ba này tạo ra hiệu ứng cay-bột-hoa đặc trưng cho ngành nước hoa Pháp giữa thế kỷ 20. Sửa đổi IFRA 51 (2023) hiện giới hạn eugenol ở 2,5% và isoeugenol ở 0,11% trong nước hoa cao cấp (Danh mục 4), khiến các hợp âm hoa cẩm chướng truyền thống khó được pha chế ở nồng độ ban đầu. Methyl eugenol — từng là thành phần tự nhiên nhỏ — bị hạn chế theo IFRA 51 do lo ngại về tính gây ung thư, với nồng độ cho phép rất thấp ở tất cả các danh mục. Các tái tạo hiện đại dựa vào methyl diantilis (CAS 5595-79-9) — một phân tử mang lại hương gia vị bột giống isoeugenol mà không bị hạn chế bởi IFRA — cùng với eugenol, benzyl salicylate và cồn cinnamic giảm liều. Tinh chất tự nhiên, khi có sẵn, được dành cho các công thức xa xỉ nơi chi phí không phải là ưu tiên. Tính cách cay ấm của hoa cẩm chướng kết hợp tự nhiên với các hương phương Đông nhụy hoa nghệ tây và trầm hương. Trong bộ sưu tập Première Peau, INSULINE SAFRINE khám phá vùng đất cay ấm này, nơi xương sống eugenol của hoa cẩm chướng tìm thấy sự cộng hưởng.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries