Ghi chú Đất sét trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau
| Category | TỰ NHIÊN VÀ TỔNG HỢP, PHỔ BIẾN VÀ LẠ LÙNG |
| Subcategory | hương đất · gỗ · phấn |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương nền |
| Botanical | N/A — khái niệm mùi hương (gợi nhớ đến đất khoáng ẩm) |
| Appearance | Chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | N/A — khái niệm về khứu giác |
| Pyramid | Cơ sở |
Hương đất, khoáng chất, hơi ẩm ướt nhẹ. Mùi đất nung trước khi nung — đất ướt, oxit sắt, và cảm giác mát lạnh, nặng nề của đất nén.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Không phải chiết xuất tự nhiên. Bản thân đất sét có rất ít hợp chất bay hơi. Hợp âm đất sét được tạo thành từ geosmin (phân tử mùi đất chính, do vi khuẩn trong đất sản xuất), các hợp chất khoáng tổng hợp và các chất điều chỉnh mùi đất ẩm.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | N/A — khái niệm về khứu giác |
| CAS Number | N/A — khái niệm về khứu giác |
| Botanical Name | N/A — khái niệm mùi hương (gợi nhớ đến đất khoáng ẩm) |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | KAOLIN · BENTONITE · ILLITE · ĐẤT SÉT |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Lasting Power | 200 giờ |
| Appearance | Chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt |
In Perfumery
Đất sét là một nốt hương khoáng chất từ tim đến nền, được sử dụng trong các sáng tác mang phong cách đất, thủ công và lấy cảm hứng từ đồ gốm. Được tạo nên từ geosmin (ở mức dấu vết), các chất điều chỉnh khoáng chất, nốt kim loại sắt và các chất liệu ẩm ướt mang hương đất. Hoạt động cùng với đá ướt, phấn và đất nung trong các mùi hương chủ đề khoáng chất. Đặc tính oxit sắt của đất sét đỏ kết hợp tốt với các nốt kim loại máu và nghệ tây. Gravitas Capitale của Première Peau (/products/gravitas-capitale-neo-cologne-citron-asphalt-perfume) khám phá vùng đất khoáng chất.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries