HomeGlossary › Đất sét

Ghi chú Đất sét trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

TỰ NHIÊN VÀ TỔNG HỢP, PHỔ BIẾN VÀ LẠ LÙNG  /  hương đất · gỗ · phấn
Đất sét
Đất sét perfume ingredient
CategoryTỰ NHIÊN VÀ TỔNG HỢP, PHỔ BIẾN VÀ LẠ LÙNG
Subcategoryhương đất · gỗ · phấn
Origin
VolatilityNốt hương nền
BotanicalN/A — khái niệm mùi hương (gợi nhớ đến đất khoáng ẩm)
AppearanceChất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesN/A — khái niệm về khứu giác
PyramidCơ sở

Hương đất, khoáng chất, hơi ẩm ướt nhẹ. Mùi đất nung trước khi nung — đất ướt, oxit sắt, và cảm giác mát lạnh, nặng nề của đất nén.

  1. Scent
  2. Terroir & Origins
  3. The Full Story
  4. Fun Fact
  5. Extraction & Chemistry
  6. In Perfumery
  7. See Also

Scent

Hương đất, khoáng chất, với tông màu oxit sắt và cảm giác mát ẩm. Nặng hơn đất khô, khoáng chất hơn đất vườn, với đặc tính silicat riêng biệt — mùi của bánh xe thợ gốm. Đất sét đỏ có mùi kim loại hơn; kaolin trắng thì sạch hơn. Khi khô, đất sét mất phần lớn mùi hương; khi ướt, nó giải phóng geosmin và các hợp chất khoáng bay hơi.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

Terroir & Origins

Indicative 2025 wholesale prices.

The Full Story

Đất sét như một nốt hương ghi lại mùi của đất ẩm giàu khoáng chất — cụ thể là các khoáng silicat hạt mịn (kaolinit, montmorillonit, illit) tạo nên đất sét làm gốm. Đất sét ướt có mùi đặc trưng của đất và khoáng chất do geosmin, oxit sắt và các chất hữu cơ bị giữ lại trong ma trận khoáng chất tạo nên.

Mùi hương thay đổi theo loại đất sét: đất sét đỏ (chứa nhiều oxit sắt) có đặc tính kim loại-khoáng; kaolin trắng thì sạch hơn và trung tính hơn; terracotta (đã nung) có chất ấm, khô và hơi khói nhẹ do sự biến đổi silicat trong quá trình nung lò. Tất cả đều chia sẻ một nét đất cơ bản nặng nề và khoáng chất hơn so với mùn hoặc phân hữu cơ.

Trong ngành nước hoa, đất sét thuộc nhóm đất và khoáng chất. Nó gợi nhớ đến các xưởng gốm, bờ sông và cảm giác chạm vào đất ướt. Nốt hương này nằm giữa sự phong phú hữu cơ của đất và sự tinh khiết vô cơ của đá.

Did You Know?

Did you know?
Geosmin, phân tử chủ yếu chịu trách nhiệm cho mùi đất sét ướt và đất, được sản xuất bởi vi khuẩn Streptomyces trong đất. Mũi người có thể phát hiện geosmin ở nồng độ thấp đến 5 phần nghìn tỷ — làm cho nó trở thành một trong những chất tạo mùi mạnh nhất được biết đến. Độ nhạy đặc biệt này có thể đã tiến hóa để giúp người tiền sử tìm nguồn nước.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Không phải chiết xuất tự nhiên. Bản thân đất sét có rất ít hợp chất bay hơi. Hợp âm đất sét được tạo thành từ geosmin (phân tử mùi đất chính, do vi khuẩn trong đất sản xuất), các hợp chất khoáng tổng hợp và các chất điều chỉnh mùi đất ẩm.

↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.

Molecular FormulaN/A — khái niệm về khứu giác
CAS NumberN/A — khái niệm về khứu giác
Botanical NameN/A — khái niệm mùi hương (gợi nhớ đến đất khoáng ẩm)
IFRA StatusKhông có hạn chế nào được biết đến
SynonymsKAOLIN · BENTONITE · ILLITE · ĐẤT SÉT
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
Lasting Power200 giờ
AppearanceChất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt

In Perfumery

Đất sét là một nốt hương khoáng chất từ tim đến nền, được sử dụng trong các sáng tác mang phong cách đất, thủ công và lấy cảm hứng từ đồ gốm. Được tạo nên từ geosmin (ở mức dấu vết), các chất điều chỉnh khoáng chất, nốt kim loại sắt và các chất liệu ẩm ướt mang hương đất. Hoạt động cùng với đá ướt, phấn và đất nung trong các mùi hương chủ đề khoáng chất. Đặc tính oxit sắt của đất sét đỏ kết hợp tốt với các nốt kim loại máu và nghệ tây. Gravitas Capitale của Première Peau (/products/gravitas-capitale-neo-cologne-citron-asphalt-perfume) khám phá vùng đất khoáng chất.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries