Cỏ trong Nghệ thuật Nước hoa | Premiere Peau
| Category | CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG |
| Subcategory | xanh lá · tươi mát · mộc mạc |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương giữa |
| Botanical | Họ Poaceae (các loài khác nhau) |
| Appearance | chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt (ước tính) |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Toàn cầu |
| Pyramid | Trái tim |
Màu xanh phổ quát: bãi cỏ mới cắt, những lưỡi cỏ bị xé, đất ướt ở mép. Mùi cỏ như một buổi sáng thứ Bảy ở ngoại ô — sắc nét, thực vật, sống động, dễ nhận biết ngay lập tức.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Không có tinh dầu cỏ cỏ được sử dụng thương mại. Nốt hương này được tạo ra tổng hợp: cis-3-hexenol (CAS 928-96-1), cis-3-hexenyl acetate (CAS 3681-71-8), và các hợp chất lá xanh C6 liên quan.
| Molecular Formula | Hợp chất chính: cis-3-hexen-1-ol C₆H₁₂O |
| CAS Number | N/A — chiết xuất tự nhiên, không có mã CAS riêng biệt |
| Botanical Name | Họ Poaceae (các loài khác nhau) |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | cỏ xanh, rơm |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Appearance | chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt (ước tính) |
In Perfumery
Cỏ là một chất điều chỉnh nốt hương đầu xanh, mang lại ấn tượng nguyên thủy nhất của cây cắt tươi. Phân tử chính: cis-3-hexenol (cồn lá, CAS 928-96-1), được hỗ trợ bởi cis-3-hexenal và cis-3-hexenyl acetate. Rất dễ bay hơi với độ bền tối thiểu. Cis-3-hexenyl salicylate kéo dài ấn tượng xanh vào phần hương giữa. Trung tâm của các phối hương xanh, thủy sinh, tươi mát và ngoài trời.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries