Ghi chú hương xanh trong nước hoa | Premiere Peau
| Category | CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG |
| Subcategory | xanh lá · tươi mát · trái cây |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương giữa |
| Botanical | N/A — danh mục mùi hương |
| Appearance | Chất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | N/A — danh mục mùi hương |
| Pyramid | Trái tim |
Gia đình rộng lớn của các mùi hương lá, thân cây và nhựa cây. Các nốt hương xanh trong ngành nước hoa trải dài từ mùi lá bị nghiền nát mạnh mẽ đến cỏ sương mai nhẹ nhàng, được liên kết bởi cis-3-hexenol và các phân tử liên quan.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Nguyên liệu xanh tự nhiên bao gồm dầu galbanum và tinh chất galbanum, tinh chất lá violet, và nhiều loại dầu lá khác nhau. Phần lớn đặc trưng xanh trong ngành nước hoa hiện đại đến từ các phân tử tổng hợp: cis-3-hexenol, cis-3-hexenyl acetate, và cis-3-hexenyl salicylate là những thành phần chủ lực của nhóm này.
| Molecular Formula | N/A — danh mục mùi hương |
| CAS Number | N/A — danh mục mùi hương, không phải một phân tử đơn lẻ |
| Botanical Name | N/A — danh mục mùi hương |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | hương xanh tươi, hương tươi mát |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Appearance | Chất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách |
In Perfumery
Hương xanh là một nhóm hương cơ bản từ tầng đầu đến tầng giữa, mang lại cảm giác tươi mát và đặc trưng thực vật tự nhiên. Các phân tử chính: cis-3-hexenol, cis-3-hexenyl acetate, trans-2-hexenal và dầu galbanum. Thiết yếu trong các phối hương chypre và trong bất kỳ mùi hương nào tìm kiếm đặc trưng thực vật tự nhiên. Thể loại 'green chypre' (những năm 1960-70) đã nâng hương xanh lên vai trò định hình trong cấu trúc phối hương.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries