HomeGlossary › Ghi chú xanh

Ghi chú hương xanh trong nước hoa | Premiere Peau

CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG  /  xanh lá · tươi mát · trái cây
Ghi chú xanh
Ghi chú xanh perfume ingredient
CategoryCÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG
Subcategoryxanh lá · tươi mát · trái cây
Origin
VolatilityNốt hương giữa
BotanicalN/A — danh mục mùi hương
AppearanceChất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesN/A — danh mục mùi hương
PyramidTrái tim

Gia đình rộng lớn của các mùi hương lá, thân cây và nhựa cây. Các nốt hương xanh trong ngành nước hoa trải dài từ mùi lá bị nghiền nát mạnh mẽ đến cỏ sương mai nhẹ nhàng, được liên kết bởi cis-3-hexenol và các phân tử liên quan.

  1. Scent
  2. The Full Story
  3. Fun Fact
  4. Extraction & Chemistry
  5. In Perfumery
  6. See Also

Scent

Rộng và đa dạng, thống nhất bởi sự tươi mát sắc nét, thực vật của hóa học cis-3-hexenol. Màu xanh lá nghiền nát sắc nét và có aldehyde. Màu xanh lá sương mai mềm mại và tươi mới. Màu xanh thân cây hơi đắng và thực vật. Màu xanh cỏ ngọt ngào và giống như cỏ khô. Sợi dây chung là mùi hương của mô sống sản xuất chlorophyll, dù bị tổn thương hay còn nguyên vẹn.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

The Full Story

Nốt hương xanh là một loại mùi hương bao gồm tất cả các mùi phát sinh từ hoặc lấy cảm hứng từ lá cây, thân cây, nhựa cây và thực vật chưa chín. Đây là một trong những nhóm hương cơ bản, đại diện cho mặt sống, quang hợp của thiên nhiên.

Phân tử chính là cis-3-hexenol (cồn lá, CAS 928-96-1), được giải phóng khi tế bào thực vật bị tổn thương. Các phân tử liên quan bao gồm cis-3-hexenyl acetate (acetate lá), trans-2-hexenal (aldehyde lá) và dầu galbanum (một trong những nguồn tự nhiên giàu đặc tính xanh nhất). Những 'hợp chất bay hơi lá xanh' này là tín hiệu hóa học phản ứng khi cây bị tổn thương.

Nhóm này chia thành các phân nhóm: xanh lá nghiền (sắc nét, aldehyde), xanh sương mai (mềm mại, tươi mát), xanh nhựa thân (thực vật, hơi đắng), và xanh cỏ (ngọt, gần giống mùi rơm). Mỗi loại có bộ công cụ phân tử và vai trò thành phần riêng.

Trong ngành nước hoa, nốt xanh chủ yếu hoạt động như chất điều chỉnh từ tầng hương đầu đến hương giữa, mang lại sự tươi mới, tự nhiên và cảm giác thực vật sống động. Nhóm chypre phụ thuộc vào các yếu tố xanh, và 'green chypre' với galbanum làm chủ đạo đã trở thành thể loại lớn vào những năm 1960-70.

Did You Know?

Did you know?
Các hợp chất bay hơi từ lá xanh (GLVs) là hệ thống phát sóng khẩn cấp của cây. Khi một con sâu bướm gặm lá cà chua, các tế bào bị tổn thương sẽ giải phóng cis-3-hexenal chỉ trong vài giây. Các cây lân cận phát hiện được và chủ động kích hoạt các gen sản xuất thuốc trừ sâu. Một số cây thậm chí còn phát ra GLVs thu hút kẻ săn mồi của sâu bướm, hiệu quả như một lời kêu gọi tiếp viện.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Nguyên liệu xanh tự nhiên bao gồm dầu galbanum và tinh chất galbanum, tinh chất lá violet, và nhiều loại dầu lá khác nhau. Phần lớn đặc trưng xanh trong ngành nước hoa hiện đại đến từ các phân tử tổng hợp: cis-3-hexenol, cis-3-hexenyl acetate, và cis-3-hexenyl salicylate là những thành phần chủ lực của nhóm này.

Molecular FormulaN/A — danh mục mùi hương
CAS NumberN/A — danh mục mùi hương, không phải một phân tử đơn lẻ
Botanical NameN/A — danh mục mùi hương
IFRA StatusKhông có hạn chế nào được biết đến
Synonymshương xanh tươi, hương tươi mát
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
AppearanceChất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách

In Perfumery

Hương xanh là một nhóm hương cơ bản từ tầng đầu đến tầng giữa, mang lại cảm giác tươi mát và đặc trưng thực vật tự nhiên. Các phân tử chính: cis-3-hexenol, cis-3-hexenyl acetate, trans-2-hexenal và dầu galbanum. Thiết yếu trong các phối hương chypre và trong bất kỳ mùi hương nào tìm kiếm đặc trưng thực vật tự nhiên. Thể loại 'green chypre' (những năm 1960-70) đã nâng hương xanh lên vai trò định hình trong cấu trúc phối hương.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries