Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.
Grisalva là gì? | Première Peau
| Category | HƯƠNG XẠ HƯƠNG, HỔ PHÁCH, MÙI THÚ TÍNH |
| Subcategory | hương xạ · ấm áp · phấn phủ |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương nền |
| Botanical | N/A - phân tử tổng hợp |
| Appearance | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà hoặc dạng lỏng |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Thụy Sĩ (một nhà nước hương thơm Thụy Sĩ độc quyền) |
| Pyramid | Cơ sở |
Ấm áp, hương gỗ hổ phách, với nét động vật musky. Một chất thay thế ambergris tổng hợp có mùi như gỗ trôi dạt được sưởi ấm dưới ánh nắng mặt trời, kèm theo chút hương da.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Tổng hợp hoàn toàn. Quy trình sản xuất độc quyền. Sản xuất như một hóa chất hương liệu đặc biệt cho các ứng dụng nước hoa cao cấp.
| Molecular Formula | C₁₂H₁₆O₂ |
| CAS Number | 68039-49-6 |
| Botanical Name | N/A - phân tử tổng hợp |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | xạ hương grisalva |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Appearance | Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà hoặc dạng lỏng |
| Boiling Point | ~285 °C |
| Flash Point | 100 °C |
| Specific Gravity | 0,930 đến 0,950 @ 25 °C |
| Refractive Index | 1,478 đến 1,490 @ 20 °C |
In Perfumery
Grisalva hoạt động như một nốt hương nền và chất cố định trong các phối hương hổ phách, gỗ và phương Đông. Nó mang lại hương hổ phách ấm áp, hơi động vật, cảm giác tự nhiên và phức tạp hơn so với Ambrox đơn thuần. Hoạt động tốt khi kết hợp lớp với các chất liệu kiểu ambergris khác (Ambrox, Cetalox, Ambroxan) để tạo nên các hợp âm hổ phách đa chiều. Cũng hữu ích trong các phối hương gỗ khi cần sự ấm áp và cảm giác thân mật như trên da. Tương thích với các nền gỗ đàn hương, vetiver và xạ hương.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries