Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.

HomeGlossary › Grisalva

Grisalva là gì? | Première Peau

HƯƠNG XẠ HƯƠNG, HỔ PHÁCH, MÙI THÚ TÍNH  /  hương xạ · ấm áp · phấn phủ
Grisalva
Grisalva perfume ingredient
CategoryHƯƠNG XẠ HƯƠNG, HỔ PHÁCH, MÙI THÚ TÍNH
Subcategoryhương xạ · ấm áp · phấn phủ
Origin
VolatilityNốt hương nền
BotanicalN/A - phân tử tổng hợp
AppearanceBột tinh thể màu trắng đến trắng ngà hoặc dạng lỏng
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesThụy Sĩ (một nhà nước hương thơm Thụy Sĩ độc quyền)
PyramidCơ sở

Ấm áp, hương gỗ hổ phách, với nét động vật musky. Một chất thay thế ambergris tổng hợp có mùi như gỗ trôi dạt được sưởi ấm dưới ánh nắng mặt trời, kèm theo chút hương da.

  1. Scent
  2. The Full Story
  3. Fun Fact
  4. Extraction & Chemistry
  5. In Perfumery
  6. See Also

Scent

Hổ phách ấm áp với nét gỗ trôi dạt và tầng hương động vật nhẹ nhàng. Ít rực rỡ hơn Ambrox, ít mặn mà hơn ambergris, nhiều gỗ hơn Cetalox. Nằm ở vị trí trung gian — mùi gỗ phơi nắng trên bãi biển ấm áp, với dấu vết nhẹ của da. Khô hơn là ngọt, có kết cấu hơn là mượt mà.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

The Full Story

Grisalva là một phân tử tổng hợp độc quyền với đặc tính hương hổ phách - xạ hương - gỗ. Nó thuộc họ các chất thay thế ambergris, mang đến một hương ấm áp, hơi động vật, nằm giữa Ambrox (hổ phách sạch, rạng rỡ) và ambergris tự nhiên (phức tạp, hương biển và động vật).

Hương thơm phức tạp: một sự ấm áp của hổ phách mềm mại, một nền gỗ gợi nhớ đến gỗ trôi dạt, và một tầng hương động vật nhẹ nhàng tạo cảm giác thân mật mà không hề rõ ràng là mùi xạ hương. Nó khô hơn và ít ngọt hơn Ambrox, với độ phức tạp về kết cấu cao hơn. Các nhà sáng chế nước hoa mô tả nó như có chất lượng 'đã được sống' — hổ phách đã được da tiếp xúc và làm ấm.

Grisalva được sử dụng trong các sáng tác hổ phách và gỗ hiện đại khi cần một nền hổ phách tự nhiên. Nó cung cấp khả năng cố định tuyệt vời và góp phần làm tròn trịa tổng thể của lớp hương cuối, làm mượt các chuyển tiếp giữa các nốt hương giữa và các thành phần nền.

Did You Know?

Did you know?
Tên 'Grisalva' có thể bắt nguồn từ 'gris ambre' (hổ phách xám), thuật ngữ tiếng Pháp chỉ ambergris — một chất sáp được tạo ra trong đường tiêu hóa của cá nhà táng, đã được đánh giá cao trong ngành nước hoa suốt nhiều thế kỷ.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Tổng hợp hoàn toàn. Quy trình sản xuất độc quyền. Sản xuất như một hóa chất hương liệu đặc biệt cho các ứng dụng nước hoa cao cấp.

Molecular FormulaC₁₂H₁₆O₂
CAS Number68039-49-6
Botanical NameN/A - phân tử tổng hợp
IFRA StatusKhông có hạn chế nào được biết đến
Synonymsxạ hương grisalva
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
AppearanceBột tinh thể màu trắng đến trắng ngà hoặc dạng lỏng
Boiling Point~285 °C
Flash Point100 °C
Specific Gravity0,930 đến 0,950 @ 25 °C
Refractive Index1,478 đến 1,490 @ 20 °C

In Perfumery

Grisalva hoạt động như một nốt hương nền và chất cố định trong các phối hương hổ phách, gỗ và phương Đông. Nó mang lại hương hổ phách ấm áp, hơi động vật, cảm giác tự nhiên và phức tạp hơn so với Ambrox đơn thuần. Hoạt động tốt khi kết hợp lớp với các chất liệu kiểu ambergris khác (Ambrox, Cetalox, Ambroxan) để tạo nên các hợp âm hổ phách đa chiều. Cũng hữu ích trong các phối hương gỗ khi cần sự ấm áp và cảm giác thân mật như trên da. Tương thích với các nền gỗ đàn hương, vetiver và xạ hương.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries