HomeGlossary › Nhang

Hương Trầm (Olibanum) là gì? | Première Peau

nhựa câyS AND nhựa thơmS  /  nhựa · khói · sacred
Nhang
Nhang perfume ingredient
Categorynhựa câyS AND nhựa thơmS
Subcategorynhựa · khói · sacred
Origin
VolatilityTừ đầu đến đuôi (đầu chiếm ưu thế monoterpene, đuôi nhựa diterpene)
BotanicalNhiều loại (Boswellia, Commiphora, Styrax)
AppearanceChất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt (tinh dầu)
Odor StrengthCao
Producing CountriesSomalia, Ethiopia (B. carterii, B. papyrifera), Oman, Yemen (B. sacra), Ấn Độ (B. serrata)
PyramidCơ sở

Terpen, sáng, bất ngờ có mùi cam quýt đối với một loại nhựa thơm. Olibanum có mùi như bên trong một nhà thờ đá vào lúc bình minh — không khí khoáng lạnh hòa quyện với vỏ chanh và bụi ấm từ lư hương.

  1. Scent
  2. The Full Story
  3. Fun Fact
  4. Extraction & Chemistry
  5. In Perfumery
  6. See Also

Scent

Mở đầu với một làn hương chanh tiêu — alpha-pinene tạo ra sự trong suốt như hương thông, tươi mới đến ngạc nhiên đối với một loại nhựa thơm. Sáng hơn và có nhiều terpen hơn nhũ hương, khô hơn và ít ngọt hơn benzoin, mang tính khoáng hơn labdanum. Trong vòng một giờ, các monoterpen bay hơi và trái tim balsamic-nhựa thơm xuất hiện: ấm áp, hơi khói nhẹ, với độ khô như giấy. Trên da, nó cho cảm giác sạch sẽ thay vì ngấy. Giai đoạn khô cuối cùng mang một chất lượng sáp đặc trưng, giống như trong nhà thờ, được cho là do axit 2-octylcyclopropyl-1-carboxylic — một sự bền bỉ như đá lạnh mà chưa có hợp chất tổng hợp nào tái tạo hoàn toàn được.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

The Full Story

Trầm hương trong ngành nước hoa có nghĩa là olibanum: nhựa dầu-gum được khai thác từ cây Boswellia (họ Burseraceae). Người thu hoạch dùng một công cụ cạo rộng gọi là mingaf để khía vỏ cây và quay lại sau vài tuần để thu thập những giọt nhựa đã đông cứng. Các loài thương mại chính là B. carterii (Somalia, Ethiopia), B. sacra (Oman, Yemen), B. serrata (Ấn Độ) và B. papyrifera (Sudan, Ethiopia). Mặc dù có những nỗ lực định danh B. carterii và B. sacra là đồng nghĩa, phân tích GC-MS quang học xoắn cho thấy tỷ lệ enantiomer alpha-pinene khác biệt giữa hai loài, củng cố việc phân biệt chúng là các loài riêng biệt.

Chưng cất hơi nước từ những giọt nhựa khô cho ra một loại tinh dầu (5–10% tùy loài) chủ yếu chứa monoterpenes: alpha-pinene dao động từ 2% đến 65% trong các mẫu thương mại; alpha-thujene từ 0,3% đến 52%. Những terpene nhẹ này tạo nên sự tươi mát bất ngờ ở tầng hương đầu của tinh dầu — vị chanh, cay, hương thông — trái ngược với hình ảnh phổ biến về trầm hương như một chất nặng, có khói. Các phần nặng hơn bao gồm diterpenes cembranoid incensole (CAS 22419-74-5) và incensole acetate (CAS 34701-53-6), góp phần tạo nên thân hương ấm áp, hương balsamic. Một điểm thực tế quan trọng: axit boswellic — các triterpenoid liên quan đến danh tiếng y học của Boswellia — không bay hơi (khối lượng phân tử ~470) và không thể tồn tại qua chưng cất hơi nước. Chúng không có trong tinh dầu. Chỉ có chiết xuất CO2 siêu tới hạn hoặc chiết dung môi mới thu được các hợp chất nặng này.

Hai chất tạo mùi rất mạnh được xác định qua GC-olfactometry, các axit 2-octylcyclopropyl-1-carboxylic, chịu trách nhiệm cho tầng hương cuối đặc trưng 'nhà thờ cổ' của trầm hương — sự lưu hương khô, giấy, hơi sáp nhẹ. Chiết xuất CO2 tạo ra một hồ sơ mùi tròn trịa, đầy đủ hơn so với chưng cất hơi nước, thu giữ cả phần đầu terpene và phần đuôi nhựa. Chiết dung môi cho ra một loại absolute. Nhựa, thu được bằng cách chiết dung môi hydrocarbon từ nhựa thô, có màu tối hơn và bền mùi hơn.

Did You Know?

Did you know?
Incensole acetate, một diterpene cembranoid đặc trưng trong nhựa Boswellia, đã được chứng minh trong một nghiên cứu năm 2008 của Moussaieff và cộng sự (The FASEB Journal, 22(8):3024-34) có khả năng kích hoạt các kênh ion TRPV3 trong não chuột, tạo ra hiệu ứng giảm lo âu và giống như thuốc chống trầm cảm. Hiệu ứng tương tự không xuất hiện ở chuột bị loại bỏ gen TRPV3, xác nhận cơ chế này. Các kênh TRPV3 thường tham gia vào việc cảm nhận nhiệt độ ấm — một cơ sở hóa học thần kinh có thể giải thích hiệu quả làm dịu mà từ lâu người ta gán cho việc đốt nhang trầm hương trong các nghi lễ tôn giáo.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Chưng cất hơi nước từ nhựa Boswellia khô tạo ra tinh dầu: 5–6% từ B. carterii, lên đến 9–10% từ B. sacra, khoảng 2% từ B. frereana. Tinh dầu chứa khoảng 75% monoterpen, với alpha-pinene và alpha-thujene chiếm ưu thế nhưng tỷ lệ rất biến đổi tùy theo loài, kiểu hóa học và vùng đất. Phương pháp chiết xuất siêu tới hạn CO2 thu được dải phân tử rộng hơn bao gồm các diterpen nặng hơn (incensole, incensole acetate) và — không giống như chưng cất hơi nước — các acid boswellic không bay hơi (MW ~470), tạo ra một hồ sơ mùi hương tròn trịa, đầy đủ hơn. Chiết xuất dung môi tạo ra một dạng tuyệt đối. Chiết xuất dung môi hydrocarbon từ nhựa oleo-gum thô tạo ra một loại nhựa đậm màu hơn, bền hơn. Các loài thương mại chính: B. carterii (Somalia, Ethiopia), B. sacra (Oman, Yemen), B. serrata (Ấn Độ, CAS 97952-72-2), B. papyrifera (Sudan, Ethiopia).

Molecular FormulaC₆H₄(OH)(OCH₃) (Guaiacol, khói) · C₁₀H₁₆ (alpha-Pinene, nhang tươi)
CAS Number8016-36-2 (tinh dầu, B. carterii) · 97952-72-2 (tinh dầu, B. serrata) · 8050-07-5 (nhựa thơm/keo)
Botanical NameNhiều loại (Boswellia, Commiphora, Styrax)
IFRA StatusHạn chế: tối đa 8% trong dung dịch nước hoa cô đặc (dữ liệu TGSC cho CAS 8016-36-2). Các thành phần bị hạn chế bao gồm carvone (0,3%), alpha-thujone (0,1%), (+)-isothujone (0,4%).
SynonymsHƯƠNG · NHỤC ĐẾ · HƯƠNG NHÀ THỜ · KO · BAKHOOR
Physical Properties
Odor StrengthCao
Lasting Power188 giờ @ 100% (dữ liệu TGSC)
AppearanceChất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt (tinh dầu)
Boiling Point137–141 °C @ 760 mm Hg
Flash Point96 °F / 35,56 °C (TCC)
Specific Gravity0,855 đến 0,880 @ 25,00 °C (tinh dầu, B. carterii)
Refractive Index1,466 đến 1,477 @ 20,00 °C

In Perfumery

Olibanum là một trong số ít nguyên liệu tự nhiên có thể trải dài từ tầng hương đầu đến hương cuối trong một công thức duy nhất. Phần đầu giàu monoterpene (alpha-pinene, alpha-thujene) mang đến cảm giác tươi mát, cay nồng; phần thân diterpene (incensole, incensole acetate) giữ cho hương cuối ấm áp và có nét balsamic. Tính chất kép này làm cho nó linh hoạt về cấu trúc trong nhiều nhóm hương khác nhau. Trong các hương phương Đông và hổ phách, nó cung cấp chất lượng thiêng liêng, khói và nhựa thơm. Trong các công thức chypre, nó có thể kéo dài hoặc thay thế một phần rêu sồi. Trong các công thức hương nhang tươi — một phân loại đã phát triển đáng kể từ đầu những năm 2000 — tinh dầu terpenic ở tầng đầu được làm nổi bật trên nền gỗ sạch và hương cam quýt. Chiết xuất CO2 được ưu tiên khi cần toàn bộ cung nhựa; tinh dầu chưng cất hơi nước được dùng khi phần mở đầu sáng, tươi mát quan trọng hơn. Resinoid đóng vai trò như chất cố định, tăng độ bền hương mà không có tính bay hơi như tinh dầu. Không có phân tử tổng hợp đơn lẻ nào tái tạo đầy đủ hồ sơ của olibanum, mặc dù nhiều hợp hương nhang được tạo ra bằng cách kết hợp Iso E Super, Cashmeran và các chất cô lập terpenic.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries