Iris (Orris) trong ngành nước hoa là gì? | Première Peau
| Category | hoaS |
| Subcategory | phấn · đất · violet |
| Origin | |
| Volatility | Nốt Giữa |
| Botanical | Iris pallida · Iris germanica |
| Appearance | Bơ Orris: bột nhão màu vàng nhạt đến vàng. Tinh dầu Orris: chất lỏng dầu màu vàng nhạt. |
| Odor Strength | Thấp đến Trung bình (bơ: Thấp; tinh chất: Trung bình) |
| Producing Countries | Ý (Tuscany — San Polo, Valdarno), Ma-rốc, Pháp (Grasse — nhỏ) |
| Pyramid | Trái tim |
Khô, khoáng chất, hơi phảng phất hương tím — mùi của một hộp phấn nén để mở trên bàn trang điểm bằng đá cẩm thạch. Hương diên vĩ trong nước hoa không đến từ hoa mà từ thân rễ của Iris pallida, được bóc vỏ, phơi khô và ủ trong ba năm trước khi tạo ra bất cứ thứ gì đáng để ngửi.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Rễ củ của Iris pallida hoặc I. germanica được thu hoạch sau ba năm phát triển, được bóc vỏ thủ công và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời thêm ba năm nữa. Trong giai đoạn ủ này, các tiền chất iridal không mùi sẽ bị oxy hóa thành irone. Rễ củ khô được nghiền nhỏ rồi chưng cất hơi nước để tạo ra bơ orris (beurre d'iris) — một loại bơ màu vàng nhạt đến vàng có kết cấu sáp. Hiệu suất: khoảng 0,2% (1 tấn rễ khô → khoảng 2 kg bơ). Hàm lượng irone trong bơ thương mại dao động từ 8% (cấp cơ bản) đến 15% (tiêu chuẩn) và trên 18% (các loại Pallida cao cấp). Quá trình tinh chế thêm bằng cách rửa cồn tạo ra orris absolute — một chất lỏng dầu màu vàng nhạt với hàm lượng irone cô đặc. Ngoài ra còn có orris resinoid và chiết xuất CO2 nhưng ít phổ biến hơn trong ngành nước hoa cao cấp. Tổng thời gian từ khi trồng đến khi có nguyên liệu sử dụng được khoảng sáu năm.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | C14 H22 O |
| CAS Number | 8002-73-1 |
| Botanical Name | Iris pallida · Iris germanica |
| IFRA Status | IFRA khuyến nghị tối đa 8,0% trong dung dịch nước hoa cô đặc (tham chiếu Sửa đổi lần thứ 49). Không có lệnh cấm hoàn toàn đối với orris tự nhiên. |
| Synonyms | CỦ CÀ RỐT · RỄ CỦ CÀ RỐT · BƠ CỦ CÀ RỐT · BÊN CỦ CÀ RỐT · IRONE |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Thấp đến Trung bình (bơ: Thấp; tinh chất: Trung bình) |
| Lasting Power | 296 giờ ở mức 100,00% |
| Appearance | Bơ Orris: bột nhão màu vàng nhạt đến vàng. Tinh dầu Orris: chất lỏng dầu màu vàng nhạt. |
| Flash Point | > 200,00 °F. TCC ( > 93,33 °C. ) |
| Specific Gravity | 0,93000 đến 0,95000 @ 25,00 °C. |
| Refractive Index | 1,46000 đến 1,51000 @ 20,00 °C. |
In Perfumery
Orris là trụ cột của gia đình hương hoa phấn. Chức năng của nó mang tính cấu trúc: nó mang lại sự thanh lịch mát mẻ, khoáng chất, khô như son môi mà không chất tổng hợp nào có thể tái tạo hoàn toàn. Trong các phối hương phấn cổ điển, bơ orris cung cấp phần xương phấn phấn. Trong các hương chypre, nó kết nối khoảng cách giữa các nốt hương nền rêu đất và các nốt hương đầu cam quýt sáng với sự trong suốt pha chút màu tím của hoa violet. Trong các hương da, nó tạo ảo giác về làn da sạch, nhẹ nhàng phủ phấn — thân mật hơn là phô trương. Alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5) đảm nhận khía cạnh hoa violet-phấn trong hầu hết các công thức thương mại. Methyl ionone gamma góp phần tạo sự ấm áp và độ đậm đặc. Tỷ lệ sử dụng điển hình: 1–10% trong dung dịch cô đặc, lên đến 20–25% trong các phối hương lấy hoa diên vĩ làm trung tâm. Trong Doppel Dancers của Première Peau (/products/doppel-dancers-iris-skin-perfume), hoa diên vĩ là trung tâm cấu trúc — sự mát lạnh khoáng chất và độ phấn thân mật của nó định hình toàn bộ kiến trúc. Iris Pallida từ Tuscany vẫn là nguyên liệu tự nhiên tiêu chuẩn vàng. Chu kỳ sản xuất sáu năm và tỷ lệ chưng cất 0,2% khiến nó trở thành thành phần đắt giá nhất trong bộ sưu tập nguyên liệu của nhà pha chế — một nguyên liệu có giá trị được định lượng theo năm tháng.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries