HomeGlossary › Diên Vĩ

Iris (Orris) trong ngành nước hoa là gì? | Première Peau

hoaS  /  phấn · đất · violet
Diên Vĩ
Diên Vĩ perfume ingredient
CategoryhoaS
Subcategoryphấn · đất · violet
Origin
VolatilityNốt Giữa
BotanicalIris pallida · Iris germanica
AppearanceBơ Orris: bột nhão màu vàng nhạt đến vàng. Tinh dầu Orris: chất lỏng dầu màu vàng nhạt.
Odor StrengthThấp đến Trung bình (bơ: Thấp; tinh chất: Trung bình)
Producing CountriesÝ (Tuscany — San Polo, Valdarno), Ma-rốc, Pháp (Grasse — nhỏ)
PyramidTrái tim

Khô, khoáng chất, hơi phảng phất hương tím — mùi của một hộp phấn nén để mở trên bàn trang điểm bằng đá cẩm thạch. Hương diên vĩ trong nước hoa không đến từ hoa mà từ thân rễ của Iris pallida, được bóc vỏ, phơi khô và ủ trong ba năm trước khi tạo ra bất cứ thứ gì đáng để ngửi.

  1. Scent
  2. Terroir & Origins
  3. The Full Story
  4. Fun Fact
  5. Extraction & Chemistry
  6. In Perfumery
  7. See Also

Scent

Khô, phấn, mát khoáng. Hương thơm không phải là hoa theo nghĩa vườn — không cánh hoa, không mật hoa, không cuống xanh. Đây là đất được xử lý thành thứ gì đó khắc khổ: một loại bột mịn, mát với độ trong nhẹ của hoa violet và một mùi đất củ cà rốt, như trong hầm rễ cây, bên dưới. Nơi hoa violet ngọt như kẹo và trong suốt, thì diên vĩ đục và khô như xương. Nơi cây hướng dương gợi ý bụi hạnh nhân ấm, diên vĩ gợi ý đá cẩm thạch lạnh. Trên da, nó như phấn phủ mặt đọng lại trong các nếp nhăn của một chiếc găng tay da cũ.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

Terroir & Origins

Indicative 2025 wholesale prices.

The Full Story

Iris trong ngành nước hoa không liên quan gì đến hoa. Chất liệu được chiết xuất từ thân rễ — phần rễ ngang dày, nhạt màu — của Iris pallida (loài chuẩn) hoặc Iris germanica. Vùng trồng chính là Tuscany, cụ thể là những ngọn đồi giữa Reggello và Loro Ciuffenna ở Valdarno và quanh San Polo ở Chianti, nơi terroir tạo ra nồng độ irone cao gấp ba mươi lần so với các vùng trồng khác. Morocco trồng I. germanica với sản lượng đáng kể — khoảng 120 tấn rễ khô mỗi năm — mặc dù hồ sơ mùi hương có phần kem hơn và ít bột hơn so với Pallida ở Tuscany.

Quá trình rất khắt khe. Thân rễ phát triển trong đất ba năm, được thu hoạch thủ công, gọt vỏ, sau đó phơi khô và ủ thêm ba năm nữa. Trong giai đoạn ủ này, các iridal không mùi (tiền chất triterpenoid) trải qua quá trình oxy hóa chậm thành irone — các ketone ba vòng (alpha-, beta-, và gamma-irone; CAS 79-69-6; C₁₄H₂₂O; MW 206.32) tạo nên mùi hương đặc trưng của bột hoa violet. Cis-gamma-irone thường chiếm 30–40% phần irone; cis-alpha-irone chiếm 20–30%. Thân rễ khô được chưng cất hơi nước để tạo ra bơ orris (beurre d'iris), một loại kem màu vàng nhạt. Hiệu suất: khoảng 0,2% — một tấn rễ khô nghiền tạo ra khoảng hai kilogram bơ. Các loại thương mại được phân loại theo hàm lượng irone: 8% (cấp cơ bản), 15% (cấp nước hoa tiêu chuẩn), và trên 18% (cao cấp). Quá trình tinh chế thêm bằng rửa cồn tạo ra orris absolute, một chất lỏng màu vàng nhạt với nồng độ irone cao hơn.

Mùi hương không thể bàn luận mà không nhắc đến từ bột. Nó khô, mát, khoáng chất, với chút hương violet nhẹ và vị đất rau củ cà rốt trong dạng cô đặc, chuyển thành cảm giác phấn son môi trong bơ hoàn thiện. Loại Pallida có mùi bột và violet rõ nét hơn; Germanica thì kem hơn, tròn trịa hơn, ít vị khoáng hơn. So với vị xanh sắc nét của lá violet, iris ấm hơn và đục hơn. So với vị ngọt bột hạnh nhân của heliotrope, iris lạnh hơn và nghiêm túc hơn.

Chất tổng hợp chính được sử dụng là alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5; C₁₄H₂₂O), tái tạo được khía cạnh bột violet nhưng thiếu đi mùi đất khoáng của orris tự nhiên. Giá bơ orris — dao động từ khoảng 15.000 đến 40.000 € mỗi kilogram tùy thuộc vào hàm lượng irone và nguồn gốc — đảm bảo rằng các chất tổng hợp chiếm ưu thế trong hầu hết các công thức, trừ những công thức đắt tiền nhất.

Did You Know?

Did you know?
Vào năm 1876, Florence đã xuất khẩu khoảng 10.000 tấn rễ cây hoa diên vĩ khô đến các thị trường trên toàn thế giới. Ngày nay, sản lượng toàn cầu của bơ Iris pallida orris từ Tuscany chỉ còn vài trăm kilogram mỗi năm — giảm khoảng 99,99% trong một thế kỷ rưỡi, do chi phí lao động, chuyển đổi đất đai và sự phát triển của ionone tổng hợp.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Rễ củ của Iris pallida hoặc I. germanica được thu hoạch sau ba năm phát triển, được bóc vỏ thủ công và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời thêm ba năm nữa. Trong giai đoạn ủ này, các tiền chất iridal không mùi sẽ bị oxy hóa thành irone. Rễ củ khô được nghiền nhỏ rồi chưng cất hơi nước để tạo ra bơ orris (beurre d'iris) — một loại bơ màu vàng nhạt đến vàng có kết cấu sáp. Hiệu suất: khoảng 0,2% (1 tấn rễ khô → khoảng 2 kg bơ). Hàm lượng irone trong bơ thương mại dao động từ 8% (cấp cơ bản) đến 15% (tiêu chuẩn) và trên 18% (các loại Pallida cao cấp). Quá trình tinh chế thêm bằng cách rửa cồn tạo ra orris absolute — một chất lỏng dầu màu vàng nhạt với hàm lượng irone cô đặc. Ngoài ra còn có orris resinoid và chiết xuất CO2 nhưng ít phổ biến hơn trong ngành nước hoa cao cấp. Tổng thời gian từ khi trồng đến khi có nguyên liệu sử dụng được khoảng sáu năm.

↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.

Molecular FormulaC14 H22 O
CAS Number8002-73-1
Botanical NameIris pallida · Iris germanica
IFRA StatusIFRA khuyến nghị tối đa 8,0% trong dung dịch nước hoa cô đặc (tham chiếu Sửa đổi lần thứ 49). Không có lệnh cấm hoàn toàn đối với orris tự nhiên.
SynonymsCỦ CÀ RỐT · RỄ CỦ CÀ RỐT · BƠ CỦ CÀ RỐT · BÊN CỦ CÀ RỐT · IRONE
Physical Properties
Odor StrengthThấp đến Trung bình (bơ: Thấp; tinh chất: Trung bình)
Lasting Power296 giờ ở mức 100,00%
AppearanceBơ Orris: bột nhão màu vàng nhạt đến vàng. Tinh dầu Orris: chất lỏng dầu màu vàng nhạt.
Flash Point> 200,00 °F. TCC ( > 93,33 °C. )
Specific Gravity0,93000 đến 0,95000 @ 25,00 °C.
Refractive Index1,46000 đến 1,51000 @ 20,00 °C.

In Perfumery

Orris là trụ cột của gia đình hương hoa phấn. Chức năng của nó mang tính cấu trúc: nó mang lại sự thanh lịch mát mẻ, khoáng chất, khô như son môi mà không chất tổng hợp nào có thể tái tạo hoàn toàn. Trong các phối hương phấn cổ điển, bơ orris cung cấp phần xương phấn phấn. Trong các hương chypre, nó kết nối khoảng cách giữa các nốt hương nền rêu đất và các nốt hương đầu cam quýt sáng với sự trong suốt pha chút màu tím của hoa violet. Trong các hương da, nó tạo ảo giác về làn da sạch, nhẹ nhàng phủ phấn — thân mật hơn là phô trương. Alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5) đảm nhận khía cạnh hoa violet-phấn trong hầu hết các công thức thương mại. Methyl ionone gamma góp phần tạo sự ấm áp và độ đậm đặc. Tỷ lệ sử dụng điển hình: 1–10% trong dung dịch cô đặc, lên đến 20–25% trong các phối hương lấy hoa diên vĩ làm trung tâm. Trong Doppel Dancers của Première Peau (/products/doppel-dancers-iris-skin-perfume), hoa diên vĩ là trung tâm cấu trúc — sự mát lạnh khoáng chất và độ phấn thân mật của nó định hình toàn bộ kiến trúc. Iris Pallida từ Tuscany vẫn là nguyên liệu tự nhiên tiêu chuẩn vàng. Chu kỳ sản xuất sáu năm và tỷ lệ chưng cất 0,2% khiến nó trở thành thành phần đắt giá nhất trong bộ sưu tập nguyên liệu của nhà pha chế — một nguyên liệu có giá trị được định lượng theo năm tháng.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries