Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.

HomeGlossary › Isobutyl Quinoline

Isobutyl Quinoline trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

PHỔ BIẾN VÀ KỲ LẠ  /  đậm đất · ấm áp · phong phú
Isobutyl Quinoline
Isobutyl Quinoline perfume ingredient
CategoryPHỔ BIẾN VÀ KỲ LẠ
Subcategoryđậm đất · ấm áp · phong phú
Origin
VolatilityNốt hương giữa
BotanicalN/A — phân tử tổng hợp
Appearancechất lỏng trong suốt màu vàng đến nâu đậm
Odor StrengthCao
Producing CountriesChâu Âu, Nhật Bản
PyramidTrái tim

Đậm, mùi rễ cây, da thuộc mạnh mẽ. Phân tử da thuộc đặc trưng — da sống, đất ẩm, và chiều sâu rêu xanh gần như mùi động vật.

  1. Scent
  2. The Full Story
  3. Fun Fact
  4. Extraction & Chemistry
  5. In Perfumery
  6. See Also

Scent

Đậm, có mùi gốc rễ, da thuộc đậm đặc. Như khi bạn áp mũi vào yên ngựa đã dùng lâu trong chuồng ẩm ướt -- da thô, đất, một chút mát lạnh như rêu xanh, và một hơi ấm động vật gần như chính là bản chất động vật đó. Cực kỳ mạnh mẽ. Một giọt duy nhất có thể định hình toàn bộ cấu trúc hương.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

The Full Story

Isobutyl quinoline là một họ các phân tử tổng hợp (có nhiều đồng phân: CAS 65442-31-1, 93-19-6, 68198-80-1) đã định hình mùi da trong ngành nước hoa hơn một thế kỷ. Công thức nổi tiếng nhất, Pyralone (một hỗn hợp các đồng phân quinoline), đã dẫn đến sự ra đời của Mousse de Saxe, một nền tảng huyền thoại trong lịch sử nước hoa.

Đặc trưng mùi hương rất rõ ràng: đậm, đất, có mùi rễ cây, và mạnh mẽ như da thuộc, với tầng hương rêu xanh và chiều sâu động vật gợi nhớ đến da sống và da thuộc. Phân tử này cực kỳ mạnh mẽ — các nhà nước hoa hiếm khi sử dụng nó trên 0,5% trong một hỗn hợp cô đặc. Ngay cả ở mức rất thấp, nó cũng tạo dấu ấn da thuộc rất rõ nét.

Công ty De Laire lần đầu tiên phát hiện tiềm năng của nó vào cuối thế kỷ 19, và isobutyl quinoline trở thành nền tảng của những mùi da nam tính vĩ đại của thế kỷ 20. Nếu không có nó, toàn bộ gia đình cuir (da thuộc) sẽ không tồn tại dưới hình thức hiện tại.

Trong ngành nước hoa hiện đại, isobutyl quinoline được sử dụng tiết chế hơn, thường kết hợp với các nguyên liệu da khác (Safraleine, Suederal, nhựa bạch dương) để tạo ra hiệu ứng da thuộc tinh tế hơn. Nhưng với liều lượng nhỏ, nó vẫn không thể thay thế — không có gì khác mang lại đặc trưng da thuộc nguyên thủy như vậy.

Did You Know?

Did you know?
Công ty De Laire nhận thấy isobutyl quinoline khó sử dụng một mình đến mức họ đã tạo ra Mousse de Saxe -- một nền phức hợp pha trộn phân tử này với vani, coumarin và các nguyên liệu khác -- để làm cho nó dễ kiểm soát hơn. Mousse de Saxe sau đó trở thành một nền được sử dụng trong lịch sử nước hoa, xuất hiện trong vô số công thức suốt hơn một thế kỷ.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Tổng hợp hoàn toàn. Có nhiều đồng phân tồn tại (Pyralone CAS 65442-31-1, 2-isobutyl quinoline CAS 93-19-6, 6-isobutyl quinoline CAS 68198-80-1). Tổng hợp qua các phản ứng ngưng tụ liên quan đến quinoline và nhóm isobutyl.

Molecular FormulaC13 H15 N
CAS Number65442-31-1
Botanical NameN/A — phân tử tổng hợp
IFRA StatusKhông có hạn chế nào được biết đến
Synonyms2-ISOBUTYL QUINOLINE · ISOBUTYLQUINOLINE · DA QUINOLINE
Physical Properties
Odor StrengthCao
Lasting Power168 giờ ở mức 100,00%
Appearancechất lỏng trong suốt màu vàng đến nâu đậm
Boiling Point288,30 °C. @ 760,00 mm Hg (ước tính)
Flash Point> 212,00 °F. TCC ( > 100,00 °C. )
Specific Gravity1,00700 đến 1,01500 @ 25,00 °C.
Refractive Index1,57700 đến 1,58300 @ 20,00 °C.

In Perfumery

Nốt hương nền và phân tử đặc trưng của da trong các thành phần cuir, chypre và phương Đông. Isobutyl quinoline là chất định hình của họ da. Được sử dụng ở mức rất thấp (0,1-0,5% trong dung dịch cô đặc) do độ mạnh cực kỳ cao. Thiết yếu trong các hợp âm da cổ điển, thường kết hợp với nhựa bạch dương, Safraleine và Suederal để tạo hiệu ứng da hiện đại. Phân tử này đã truyền cảm hứng cho việc tạo ra Mousse de Saxe, một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngành nước hoa. Simili Mirage của Premiere Peau hoạt động trong lĩnh vực da (/products/simili-mirage-leather-salty-maquis-perfume).

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries