Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.
Isobutyl Quinoline trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau
| Category | PHỔ BIẾN VÀ KỲ LẠ |
| Subcategory | đậm đất · ấm áp · phong phú |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương giữa |
| Botanical | N/A — phân tử tổng hợp |
| Appearance | chất lỏng trong suốt màu vàng đến nâu đậm |
| Odor Strength | Cao |
| Producing Countries | Châu Âu, Nhật Bản |
| Pyramid | Trái tim |
Đậm, mùi rễ cây, da thuộc mạnh mẽ. Phân tử da thuộc đặc trưng — da sống, đất ẩm, và chiều sâu rêu xanh gần như mùi động vật.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Tổng hợp hoàn toàn. Có nhiều đồng phân tồn tại (Pyralone CAS 65442-31-1, 2-isobutyl quinoline CAS 93-19-6, 6-isobutyl quinoline CAS 68198-80-1). Tổng hợp qua các phản ứng ngưng tụ liên quan đến quinoline và nhóm isobutyl.
| Molecular Formula | C13 H15 N |
| CAS Number | 65442-31-1 |
| Botanical Name | N/A — phân tử tổng hợp |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | 2-ISOBUTYL QUINOLINE · ISOBUTYLQUINOLINE · DA QUINOLINE |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Cao |
| Lasting Power | 168 giờ ở mức 100,00% |
| Appearance | chất lỏng trong suốt màu vàng đến nâu đậm |
| Boiling Point | 288,30 °C. @ 760,00 mm Hg (ước tính) |
| Flash Point | > 212,00 °F. TCC ( > 100,00 °C. ) |
| Specific Gravity | 1,00700 đến 1,01500 @ 25,00 °C. |
| Refractive Index | 1,57700 đến 1,58300 @ 20,00 °C. |
In Perfumery
Nốt hương nền và phân tử đặc trưng của da trong các thành phần cuir, chypre và phương Đông. Isobutyl quinoline là chất định hình của họ da. Được sử dụng ở mức rất thấp (0,1-0,5% trong dung dịch cô đặc) do độ mạnh cực kỳ cao. Thiết yếu trong các hợp âm da cổ điển, thường kết hợp với nhựa bạch dương, Safraleine và Suederal để tạo hiệu ứng da hiện đại. Phân tử này đã truyền cảm hứng cho việc tạo ra Mousse de Saxe, một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngành nước hoa. Simili Mirage của Premiere Peau hoạt động trong lĩnh vực da (/products/simili-mirage-leather-salty-maquis-perfume).
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries