Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.

HomeGlossary › Jacaranda

Jacaranda trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

HOA  /  hoa · tươi mát · thơm ngát
Jacaranda
Jacaranda perfume ingredient
CategoryHOA
Subcategoryhoa · tươi mát · thơm ngát
Origin
VolatilityNốt hương giữa
BotanicalJacaranda mimosifolia
AppearanceHoa màu xanh nhạt đến tím; chiết xuất là chất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesArgentina, Brazil
PyramidTrái tim

Hương gỗ, hơi ngọt mật ong, thoảng chút hương hoa violet nhẹ. Gỗ Jacaranda có mùi như gỗ nhạt màu, phơi dưới nắng với hương thơm ngọt ngào, nhựa cây — nhẹ nhàng và ít đậm nét hơn so với hầu hết các loại gỗ cứng nhiệt đới.

  1. Scent
  2. The Full Story
  3. Fun Fact
  4. Extraction & Chemistry
  5. In Perfumery
  6. See Also

Scent

Gỗ nhẹ nhàng, ấm áp, hơi ngọt hoa. Ít nổi bật hơn bất kỳ loại gỗ nào trong nước hoa tiêu chuẩn. Khía cạnh hoa thêm vào một chút hương tím mật ong nhẹ nhàng. Như đi dưới tán cây phượng tím vào mùa xuân — không khí ấm áp, cánh hoa tím rụng, vị ngọt nhẹ, vỏ cây ấm dưới ánh nắng.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

The Full Story

Jacaranda (Jacaranda mimosifolia) là một loại cây cận nhiệt đới có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nổi tiếng với tán hoa màu tím xanh rực rỡ. Trong ngành nước hoa, tham chiếu có thể là đến hoa (hương nhẹ ngọt, hơi mật ong, với chất lượng giống hoa violet) hoặc đến gỗ (màu nhạt, ấm, hơi nhựa).

Hoa của Jacaranda mimosifolia có mùi thơm nhẹ nhàng, dễ chịu — ngọt, hơi giống mật ong, với một chút hương violet mơ hồ từ các hợp chất loại ionone. Mùi hương tinh tế so với cảnh tượng thị giác. Không có chiết xuất hoa thương mại nào tồn tại.

Gỗ Jacaranda cũng không phải là nguyên liệu tiêu chuẩn trong nước hoa. Gỗ có màu nhạt, tương đối nhẹ, và có mùi thơm nhẹ nhàng, ấm áp, hơi nhựa mà không có độ đậm đặc như gỗ hồng, gỗ đàn hương hay gỗ tuyết tùng.

Trong ngành nước hoa, jacaranda là một nốt hương tưởng tượng gợi lên sự hiện diện thị giác và không khí của cây — tán hoa tím dưới bầu trời xanh — được chuyển hóa thành một mùi gỗ mềm mại, ấm áp, hơi hoa nhẹ nhàng.

Did You Know?

Did you know?
Jacaranda mimosifolia được đưa vào Nam Phi vào những năm 1880 và trở nên phổ biến đến mức thành phố Pretoria được gọi là Jakarandastad — mặc dù cây này có nguồn gốc từ Argentina và Bolivia, không phải châu Phi.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Không có chiết xuất thương mại nào từ hoa hoặc gỗ Jacaranda mimosifolia trong ngành nước hoa. Nốt hương này hoàn toàn được tái tạo từ các nguyên liệu tổng hợp.

Molecular FormulaHỗn hợp phức tạp (chiết xuất hoa)
CAS NumberN/A — chiết xuất hoa tự nhiên
Botanical NameJacaranda mimosifolia
IFRA StatusKhông áp dụng — không tồn tại chiết xuất nước hoa thương mại. CAS 1415551-75-5 (chiết xuất hoa) được phân loại chỉ dành cho mỹ phẩm, không dùng cho nước hoa.
Synonymsphượng tím, cây phượng tím
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
AppearanceHoa màu xanh nhạt đến tím; chiết xuất là chất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách

In Perfumery

Jacaranda là một nốt hương tưởng tượng — không có chiết xuất thương mại tiêu chuẩn nào tồn tại. Được tái tạo từ các nguyên liệu gỗ nhẹ, nốt hoa violet loại ionone và các chất điều chỉnh có vị mật ong. Hoạt động như một nốt hương giữa mềm mại, ấm áp, hoa cỏ gỗ trong các sáng tác mùa xuân, Mỹ Latinh và không khí thiên nhiên.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries