Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.

HomeGlossary › Ngải cứu

Cỏ ngải trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG  /  xanh lá · thơm · đất
Ngải cứu
Ngải cứu perfume ingredient
CategoryCÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG
Subcategoryxanh lá · thơm · đất
Origin
VolatilityNốt hương giữa
BotanicalNgải cứu
AppearanceChất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesChâu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ
PyramidTrái tim

Lạnh lẽo, đắng, mùi xanh the the của long não -- mùi của một nắm thảo mộc nghiền nát để trên bức tường đá vào cuối mùa hè. Gần giống cây ngải giấm hơn cây ngải cứu, nhưng khô hơn, với một sắc thuốc sắc nét bên dưới.

  1. Scent
  2. Terroir & Origins
  3. The Full Story
  4. Fun Fact
  5. Extraction & Chemistry
  6. In Perfumery
  7. See Also

Scent

Mở đầu lạnh, đắng và xanh, chiếm ưu thế bởi long não và eucalyptol. Khô hơn và ít ngọt hơn cây xô thơm, ít vị hồi hơn ngải tây, ít gắt hơn cây ngải cứu. Hương giữa là sự kết hợp của xô thơm và hương thảo với độ giòn giống lá tuyết tùng. Vị đắng có tính se chặt hơn là khó chịu -- gần giống nước tonic hơn là thuốc. Ở giai đoạn khô, một chút ấm đất nhẹ nhàng xuất hiện từ phần sesquiterpene.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

Terroir & Origins

Indicative 2025 wholesale prices.

The Full Story

Dầu ngải cứu mở đầu với một luồng hương bạch đàn và eucalyptol, sau đó chuyển sang mùi thảo mộc đắng lạnh -- sắc nét hơn cây xô thơm, ít mùi hồi hơn cây ngải cứu tây, và nhẹ nhàng hơn so với người anh em ngải đắng (Artemisia absinthium). Vị đắng sạch sẽ và sảng khoái, không hăng. Có một chút hương lá tuyết tùng nhẹ ở đầu, sau đó chuyển sang vùng hương xô thơm và hương hương thảo khi phát triển.

Artemisia vulgaris mọc hoang dại khắp châu Âu ôn đới, châu Á và Bắc Mỹ. Dầu tinh dầu (CAS 68991-20-8) được chưng cất hơi nước từ các bộ phận trên mặt đất đã phơi khô -- lá, thân, ngọn hoa -- chủ yếu ở Maroc, Pháp và Trung Quốc. Lượng thu được thấp, thường từ 0,1 đến 0,5% thảo mộc bán khô. Hồ sơ hóa học thay đổi rõ rệt theo vùng đất và thời điểm thu hoạch: các thành phần chính bao gồm 1,8-cineole (eucalyptol), long não, alpha- và beta-thujone, sabinene, borneol và germacrene D. Chất lượng dầu đạt đỉnh khi thu hoạch cây ngay trước hoặc trong giai đoạn đầu ra hoa.

Trong ngành nước hoa, dầu ngải cứu (thường được bán dưới tên tiếng Pháp armoise) mang lại đặc tính đắng thảo mộc chân thực. Nó hoạt động như một chất điều chỉnh trong các công thức fougere và hương thơm thảo mộc, mang đến vị đắng xanh lạnh mà không có mùi hồi nặng như dầu ngải cứu tây. Hàm lượng thujone trong dầu kích hoạt các hạn chế của IFRA -- tối đa 0,5% trong dung dịch nước hoa -- điều này giới hạn liều lượng nhưng cũng biến nó thành một công cụ chính xác: một lượng nhỏ làm sắc nét hợp hương thảo mộc giống như một chút nước cốt chanh làm tập trung nước sốt.

Lưu ý: ngải cứu (A. vulgaris) thường bị nhầm lẫn với ngải đắng (A. absinthium) và cây xô thơm bụi (A. tridentata). Đây là các loài khác nhau trong chi Artemisia, mỗi loài có hồ sơ hóa học và dấu hiệu mùi hương riêng biệt. Ngải cứu có hàm lượng thujone thấp hơn đáng kể so với ngải đắng.

Did You Know?

Did you know?
Trong bản thảo Anglo-Saxon thế kỷ thứ mười được biết đến với tên gọi Lacnunga (Harley MS 585, Thư viện Anh), cây ngải cứu xuất hiện đầu tiên trong Bài Thần Chú Chín Loại Thảo Mộc -- một bài thần chú chữa bệnh tiếng Anh cổ pha trộn các yếu tố ngoại giáo và Kitô giáo. Bài thơ gọi nó là 'yldost wyrta' (cây thảo mộc cổ xưa nhất) và ghi nhận nó có sức mạnh chống lại 'thứ ghê tởm lang thang khắp đất đai.' Cùng bản thảo này có những tham chiếu đến Woden, khiến nó trở thành một trong những dấu tích cuối cùng còn sót lại của nghi lễ y học Đức cổ trước Kitô giáo được ghi chép bằng tiếng Anh.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Chưng cất hơi nước từ các bộ phận trên mặt đất đã được phơi khô (lá, thân, ngọn hoa) của cây Artemisia vulgaris, thu hoạch vào hoặc ngay trước giai đoạn đầu ra hoa để đạt hiệu suất dầu tối đa. Hiệu suất điển hình: 0,1-0,5% so với nguyên liệu cây bán khô. Các vùng sản xuất chính: Ma-rốc (nhà cung cấp quy mô lớn chiếm ưu thế), Pháp, Trung Quốc, Ấn Độ. Dầu thu được (CAS 68991-20-8) là chất lỏng không màu đến vàng nhạt hổ phách với tỷ trọng riêng từ 0,917-0,935 ở 25 độ C. Điểm cháy: 55 độ C. Thành phần dầu thay đổi đáng kể tùy theo nguồn gốc và thời điểm thu hoạch, với thujone, 1,8-cineole, camphor và germacrene D là các thành phần chính.

↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.

Molecular Formulahỗn hợp phức tạp (thujone C₁₀H₁₆O, 1,8-cineole)
CAS Number84775-45-1
Botanical NameNgải cứu
IFRA StatusHạn chế (hàm lượng thujone)
SynonymsCỎ NGẢI THÔNG DỤNG · NGẢI CỨU · CỎ PHẠM TỘI · AI YE (艾叶)
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
AppearanceChất lỏng màu vàng nhạt đến hổ phách
Flash Point> 140 °F TCC (> 60 °C) (ước tính)
Specific Gravity0.900 đến 0.930 @ 25 °C (ước tính)

In Perfumery

Dầu ngải cứu (armoise) hoạt động như một chất điều chỉnh nốt hương giữa trong các phối hương thảo mộc, thơm và fougere. Vai trò chính của nó là mang lại đặc trưng lạnh, đắng và xanh – dấu ấn của Artemisia – mà không làm át đi sự hòa quyện. Ở nồng độ thấp (theo giới hạn tối đa 0,5% của IFRA trong tinh dầu nước hoa), nó làm sắc nét các hợp hương oải hương, xô thơm và hương thảo với vị cay the mùi long não. Thiết yếu cho các bản tái tạo kiểu absinthe và các hợp hương dược liệu. Hoạt động cùng với cây ngải đắng, ngò tây và húng quế trong cấu trúc thảo mộc đắng. Cũng được dùng để tăng tính chân thực cho các phối hương chypre cần nét xanh-medicinal. Độ khuếch tán cao của nó có nghĩa là liều lượng nhỏ đã lan tỏa; dùng quá liều sẽ khiến phối hương trở nên mang tính lâm sàng.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries