Gỗ sồi trong Nghệ thuật Nước hoa | Premiere Peau
| Category | RỪNG VÀ RÊU |
| Subcategory | gỗ · đậm đà · ấm áp |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương nền |
| Botanical | Sồi thường / Sồi trắng |
| Appearance | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến hổ phách |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Pháp, Hoa Kỳ, Tây Ban Nha |
| Pyramid | Cơ sở |
Gỗ tannic, khô, hơi có mùi vani nhẹ. Gỗ sồi có mùi như thanh gỗ thùng rượu vang hoặc bên trong cánh cửa nhà thờ cổ hàng thế kỷ: đậm đặc, ấm áp, chát, với vị ngọt lactone bên dưới.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Tinh dầu sồi được chiết xuất bằng dung môi từ mảnh gỗ. Để tạo đặc trưng thùng gỗ, các nhà pha chế nước hoa sử dụng whiskey lactone (CAS 39212-23-2) và các phân tử liên quan.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | Hỗn hợp phức tạp (tinh dầu) |
| CAS Number | 68917-10-2 |
| Botanical Name | Sồi thường / Sồi trắng |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | gỗ sồi, tinh chất sồi, chêne |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Lasting Power | 200 giờ |
| Appearance | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến hổ phách |
| Specific Gravity | 0.950 đến 1.010 @ 25 °C (tỷ trọng tuyệt đối) |
In Perfumery
Nốt hương nền cung cấp cấu trúc tannin và xương sống gỗ khô. Các hợp chất mùi chính: whiskey lactones, vanillin, eugenol, guaiacol. Kết nối các nhóm hương gỗ và da thuộc. Hoạt động như một điểm neo cấu trúc trong các phối hương chypre, fougère và gỗ thơm.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries