Hương Trầm Hương trong Nghệ thuật Nước Hoa | Première Peau
| Category | gỗS AND MOSSES |
| Subcategory | đất · gỗ · long não |
| Origin | |
| Volatility | Nốt Nền |
| Botanical | Pogostemon cablin |
| Appearance | Chất lỏng màu nâu đỏ đến nâu xanh, có độ nhớt nhiều hay ít (ISO 3757) |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Indonesia (Sulawesi, Sumatra, Java), Ấn Độ, Trung Quốc, Comoros |
| Pyramid | Cơ sở |
Đất ẩm sau cơn mưa lớn, mặt dưới của những chiếc lá mục nát, một chiếc tủ chứa long não mở ra trong tầng hầm. Hương hương bài giống như chính mặt đất — khoáng chất, ngọt ngào, thực vật, với độ bền dai dẳng gần như địa chất.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Chưng cất hơi nước từ lá Pogostemon cablin đã được phơi khô và lên men một phần. Quá trình lên men (2–8 ngày, phơi khô trong bóng râm) rất quan trọng: nó phá vỡ thành tế bào, tăng sản lượng dầu và chuyển đổi hồ sơ mùi hương từ mỏng nhẹ, có mùi cỏ sang đậm đà và đất. Sản lượng: 2,5–3,5% từ lá được phơi khô đúng cách — mức cao bất thường đối với dầu lá, với một số nghiên cứu báo cáo lên đến 4,5% trong điều kiện tối ưu. Sản lượng toàn cầu vượt quá 1.600 tấn mỗi năm, hơn 90% từ Indonesia (Sulawesi ~80%, Sumatra ~15%, Java ~5%). Dầu cải thiện rõ rệt theo thời gian: dầu mới chưng cất có mùi long não và thô; sau nhiều tháng hoặc năm trưởng thành, nó phát triển thành hồ sơ mùi mượt mà hơn, đậm hơn và tinh tế hơn. Một số nhà sản xuất ủ dầu từ 2–5 năm trước khi bán. Phương pháp chiết xuất CO₂ và chưng cất phân tử cũng được sử dụng để tạo ra các biến thể nhẹ hơn, không màu cho các ứng dụng mà màu sắc đậm của dầu không mong muốn. ISO 3757:2002 định nghĩa các tiêu chuẩn chất lượng cho dầu patchouli thương mại.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | C₁₅H₂₆O (patchoulol, 25–40% dầu); C₁₄H₂₂O (norpatchoulenol, 0,3–5,7%, phân tử tạo đặc trưng) |
| CAS Number | 8014-09-3 (dầu patchouli); 5986-55-0 (patchoulol); 41429-52-1 (norpatchoulenol) |
| Botanical Name | Pogostemon cablin |
| IFRA Status | Hạn chế — giới hạn nồng độ áp dụng theo danh mục sản phẩm theo Tiêu chuẩn IFRA (Sửa đổi lần thứ 51, 2023). Không cấm hoàn toàn; được phép sử dụng trong tất cả các ứng dụng nước hoa tiêu chuẩn trong giới hạn quy định. |
| Synonyms | PATCHOULY · POGOSTEMON · PATCHOULI TỐI · PATCHOULI SÁNG |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Lasting Power | 400 giờ ở 100,00% (TGSC) |
| Appearance | Chất lỏng màu nâu đỏ đến nâu xanh, có độ nhớt nhiều hay ít (ISO 3757) |
| Boiling Point | 287 °C @ 760 mm Hg |
| Flash Point | 93 °C (TCC) |
| Specific Gravity | 0.955 đến 0.983 @ 20 °C (ISO 3757) |
| Refractive Index | 1.5050 đến 1.5120 @ 20 °C (ISO 3757) |
In Perfumery
Chất cố định và mùi hương nền có độ bền phi thường — có thể cảm nhận trên giấy thấm mùi trong nhiều tuần. Về cấu trúc, nó rất quan trọng trong các thành phần chypre (bergamot + rêu sồi + labdanum + patchouli), nơi nó tạo ra sự cân bằng tối, đất đai đối lập với hương cam quýt sáng. Cũng quan trọng không kém trong các mùi hương phương Đông, nơi nó tăng cường hương vani và hổ phách, và trong các thành phần gỗ hiện đại, nơi nó cung cấp độ đậm đặc và độ bền lâu. Ngoài đóng góp về mùi hương, patchouli còn hoạt động như một chất cố định vật lý: các sesquiterpene có trọng lượng phân tử cao của nó làm chậm quá trình bay hơi của các thành phần nhẹ hơn được xếp lớp phía trên, kéo dài thời gian lưu hương cảm nhận của toàn bộ hỗn hợp. Patchouli lấp đầy khoảng trống do các hạn chế của IFRA đối với rêu sồi tự nhiên. Khi việc sử dụng rêu sồi giảm do giới hạn atranol và chloroatranol, patchouli đã đảm nhận vai trò cấu trúc lớn hơn trong các chypre và fougères hiện đại. Clearwood PRISMA, một biến thể cô đặc, chứa ≥90% patchoulol. Ngoài ra còn có các dạng chiết xuất patchoulol và các phân đoạn chưng cất phân tử dành cho các ứng dụng nhẹ hơn, không màu. Hiệu suất: 2,5–3,5% từ lá khô — cao đối với một nguyên liệu tự nhiên, giúp patchouli vẫn giữ giá phải chăng mặc dù tầm quan trọng của nó.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries