Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.
Rau sam | Première Peau
| Category | CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG |
| Subcategory | đất · tươi mát · xanh |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương giữa |
| Botanical | Rau sam |
| Appearance | Cây xanh mọng nước; tinh dầu là chất lỏng màu vàng nhạt đến xanh nhạt |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Châu Á, Địa Trung Hải |
| Pyramid | Trái tim |
Hơi xanh nhạt, chua tươi, mọng nước. Rau sam (Portulaca oleracea) có mùi nhẹ, hơi nhớt, hương thực vật xanh với vị chua chanh nhẹ từ axit oxalic.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Không chiết xuất thương mại. Mùi hương của cây quá nhẹ. Được tái tạo từ các hợp chất tổng hợp xanh loãng và chua-cam quýt.
| Molecular Formula | N/A — chiết xuất tự nhiên phức hợp; giàu axit béo omega-3 (axit alpha-linolenic, C₁₈H₃₀O₂) |
| CAS Number | 90082-10-1 |
| Botanical Name | Rau sam |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | RAU SAM · VERDOLAGAS · CỎ NHỌN |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Appearance | Cây xanh mọng nước; tinh dầu là chất lỏng màu vàng nhạt đến xanh nhạt |
In Perfumery
Chất điều chỉnh nốt hương đầu cho các phối hợp hương nước-xanh và thảo mộc nhẹ nhàng. Được tạo nên từ các nốt hương xanh dịu, chất điều chỉnh vị chua cam quýt và các yếu tố nước.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries