Nước Tương trong Nghệ Thuật Nước Hoa | Première Peau
| Category | TỰ NHIÊN VÀ TỔNG HỢP, PHỔ BIẾN VÀ LẠ LÙNG |
| Subcategory | ấm áp · hoa cỏ · trái cây |
| Origin | |
| Volatility | Nốt hương nền |
| Botanical | Glycine max (đậu nành, lên men) |
| Appearance | Chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc |
| Pyramid | Cơ sở |
Mặn, umami, lên men. Hương vị đậm đặc của đậu nành lên men koji — màu đậm, giàu protein, với sự phức tạp của quá trình biến đổi vi sinh kéo dài hàng tháng.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Không phải là một chiết xuất nước hoa tiêu chuẩn. Nước tương được sản xuất bằng cách lên men koji từ đậu nành và lúa mì. Đối với hương thơm, mùi có thể được thu thập qua phân tích không gian đầu hoặc ước lượng bằng HEMF và các chất tạo mùi chính đã được xác định khác.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | N/A — khái niệm về khứu giác |
| CAS Number | N/A — hợp âm mùi thực phẩm lên men |
| Botanical Name | Glycine max (đậu nành, lên men) |
| IFRA Status | Không có hạn chế nào được biết đến |
| Synonyms | SHOYU · ĐẬU NÀNH |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Lasting Power | 200 giờ |
| Appearance | Chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt |
In Perfumery
Nước tương là một nốt hương khái niệm cực đoan được sử dụng trong các sáng tác chủ đề umami và tiên phong. Được tạo thành từ HEMF (hoặc các furanon liên quan), các chất điều vị mặn, nguyên liệu lên men vị mặn, và các hợp chất Maillard ngọt đậm. Hoạt động như một yếu tố nốt giữa khiêu khích, thách thức các quy ước ngọt-ngon. Phù hợp kết hợp với muối, gỗ đen và các nguyên liệu vị mặn-động vật.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries