HomeGlossary › Cỏ Vetiver

Vetiver là gì? | Première Peau

gỗS AND MOSSES  /  đất · gỗ · khói
Cỏ Vetiver
Cỏ Vetiver perfume ingredient
CategorygỗS AND MOSSES
Subcategoryđất · gỗ · khói
Origin
VolatilityNốt Nền
BotanicalChrysopogon zizanioides
Appearancechất lỏng trong suốt, nhớt màu nâu vàng
Odor StrengthTrung bình
Producing CountriesHaiti, Ấn Độ, Indonesia (Java), Madagascar, Réunion
PyramidCơ sở

Đất ướt sau cơn mưa, bút chì được gọt sắc, một thoáng vỏ bưởi bên dưới. Vetiver là hệ rễ của một loại cỏ nhiệt đới — được chưng cất bằng hơi nước thành một trong những nguyên liệu nền không thể thiếu trong ngành nước hoa, vừa mang nét khoáng chất, khói, lại bất ngờ trong suốt.

  1. Scent
  2. Terroir & Origins
  3. The Full Story
  4. Fun Fact
  5. Extraction & Chemistry
  6. In Perfumery
  7. See Also

Scent

Mở đầu: hương đất xanh, sắc nét, hơi đắng — như kéo những rễ cây sạch ra khỏi đất ẩm và phát hiện vỏ bưởi trộn lẫn trong đất. Sự trong suốt của cam quýt (beta-vetivone, nootkatone) nâng lên những gì vốn dĩ là bóng tối thuần khiết. So với hương patchouli ngọt ngào, đậm đặc, vetiver khô hơn, thẳng đứng hơn, mang tính khoáng chất hơn. So với hương gỗ tuyết tùng giòn tan như giấy, vetiver ẩm hơn và sống động hơn. Dầu Haiti gần như tươi đủ để làm nốt hương giữa; vetiver Java đậm đặc và khói như bất kỳ tầng hương nền nào trong bảng màu. Tất cả các nguồn gốc đều chia sẻ một hậu vị đặc trưng hạt dẻ, hơi đắng mà không chất tổng hợp nào có thể tái tạo hoàn toàn.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

Terroir & Origins

Indicative 2025 wholesale prices.

The Full Story

Dầu vetiver được chưng cất hơi nước từ rễ của cây Chrysopogon zizanioides, một loại cỏ nhiệt đới dày đặc với hệ thống rễ có thể sâu từ 2–4 mét trong năm đầu tiên. Rễ được đào lên, rửa sạch, phơi khô, cắt nhỏ và chưng cất trong 15–24 giờ tùy loại nồi chưng cất. Lượng thu được khá khiêm tốn: 0,5–2% trọng lượng rễ khô, khoảng 20–25 kg dầu trên mỗi hecta. Dầu thu được có độ đặc, nhớt, màu hổ phách đậm đến nâu, và chất lượng cải thiện rõ rệt theo thời gian.

Thành phần hóa học chủ yếu là sesquiterpen — hơn 300 hợp chất đã được xác định. Khusimol (C₁₅H₂₄O, chiếm 3–30% tùy nguồn gốc) tạo nên chiều sâu gỗ đặc trưng. Alpha-vetivone và beta-vetivone (cùng khoảng 10%) góp phần tạo nên đặc tính ấm áp, gỗ và hơi trái cây. Hương bưởi là thật: nootkatone — phân tử tạo mùi bưởi — có mặt trong dầu như một thành phần nhỏ. Cả beta-vetivone và nootkatone đều có công thức phân tử C₁₅H₂₂O nhưng khác nhau về cấu trúc carbon (spiro so với eremophilane), khiến chúng là đồng phân cấu tạo chứ không phải đồng phân vị trí đơn giản. Năm 2021, Ouyang và cộng sự (Angew. Chem. Int. Ed.) đã xác định (+)-2-epi-ziza-6(13)en-3-one là nguyên lý mùi chính của dầu vetiver, với ngưỡng mùi là 29 picogram trên lít không khí.

Nguồn gốc định hình đặc tính một cách không thể thương lượng. Vetiver Haiti là nhẹ nhất: sạch, hương cam quýt nổi bật, có các nốt hoa và vị cay nhẹ. Đây là tiêu chuẩn trong nước hoa cao cấp. Vetiver Bourbon (đảo Réunion) phức tạp hơn: có hương khoáng, hạt, với tầng hương caramel và cam thảo cùng chút ấm áp hồng nhạt. Dầu từ Java và Sumatra là đậm nhất và có mùi khói nhất: nặng, da thuộc, cực kỳ đất, với hàm lượng axit zizanoic cao hơn. Một nhà pha chế khi chọn giữa chúng đang đưa ra quyết định kiến trúc — đây không phải là những nguyên liệu có thể thay thế cho nhau.

Sản lượng toàn cầu ước tính khoảng 200–300 tấn mỗi năm, với Haiti từ lâu là nhà cung cấp chủ đạo (đóng góp khoảng một phần ba). Hiện chưa có chất thay thế tổng hợp hoàn toàn nào thỏa đáng cho dầu vetiver. Các phân tử như vetiveryl acetate, Vetikone và Iso E Super tái tạo các khía cạnh riêng biệt, nhưng không phân tử nào nắm bắt được tổng thể nhiều lớp, ẩm ướt đất và khoáng chất của dầu. Đây là một trong những lý do vetiver vẫn được sử dụng như chất cố định tự nhiên trong ngành nước hoa thương mại.

Did You Know?

Did you know?
Năm 2021, Ouyang và cộng sự tại Viện Max Planck đã tổng hợp (+)-2-epi-ziza-6(13)en-3-one và xác nhận đây là thành phần mùi chính của dầu vetiver (Angew. Chem. Int. Ed., DOI: 10.1002/anie.202014609). Ngưỡng mùi của nó là 29 picogram trên mỗi lít không khí — có nghĩa là một gam duy nhất về lý thuyết có thể tạo mùi cho 34 tỷ lít không khí. Điều này làm cho nó trở thành một trong những chất tạo mùi tự nhiên mạnh nhất từng được xác định.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Chưng cất hơi nước từ rễ cây Chrysopogon zizanioides đã được rửa sạch, phơi khô và cắt nhỏ. Rễ được thu hoạch khi cây được 15–18 tháng tuổi để đảm bảo chất lượng dầu tối ưu. Thời gian chưng cất: 15–24 giờ tùy thuộc vào thiết bị — các nồi chưng cất bằng đồng truyền thống ở Haiti và Réunion cần thời gian lâu hơn; nồi chưng cất bằng thép không gỉ trong sản xuất tại Indonesia nhanh hơn. Hiệu suất: 0,5–2% trên trọng lượng rễ khô, trung bình 20–25 kg trên mỗi hecta. Dầu có độ đặc và nhớt ở nhiệt độ phòng. Phương pháp chiết xuất siêu tới hạn CO₂ tạo ra sản phẩm nhẹ hơn, trong suốt hơn, giữ lại một số thành phần dễ bay hơi bị mất trong quá trình chưng cất hơi nước kéo dài. Dầu cải thiện theo thời gian — dầu vetiver ủ lâu có chất lượng mượt mà hơn, tròn trịa hơn và mang đặc tính balsamic hơn.

↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.

Molecular FormulaC₁₅H₂₄O (Khusimol, chất tạo mùi chính)
CAS Number8016-96-4
Botanical NameChrysopogon zizanioides
IFRA StatusKhông giới hạn
SynonymsVETIVERIA ZIZANIOIDES · KHUS · VETIVERT
Physical Properties
Odor StrengthTrung bình
Lasting Power400 giờ
Appearancechất lỏng trong suốt, nhớt màu nâu vàng
Flash Point> 200.00 °F. TCC ( > 93.33 °C. )
Specific Gravity0.98400 đến 1.03500 @ 25.00 °C.
Refractive Index1.51500 đến 1.53000 @ 20.00 °C.

In Perfumery

Vetiver là nốt hương nền cấu trúc của nhà pha chế nước hoa. Nó cố định các thành phần dễ bay hơi, kéo dài độ bền mùi và cung cấp nền đất- gỗ làm trụ cột cho các sáng tác trong mọi gia đình hương thơm chính. Trong fougères, nó mang đến chiều sâu gốc rễ bên dưới hương lavender và coumarin. Trong chypres, nó củng cố trục rêu-đất bên cạnh patchouli. Trong các loại cologne và sáng tác tươi mát, vetiver Haiti cung cấp nền xanh trong suốt kết nối các nốt hương cam quýt đầu và lớp hương gỗ khô cuối. Nó cũng là một trong số ít nguyên liệu tự nhiên có thể mang cả sáng tác như một soliflore — các mùi hương tập trung vào vetiver tạo thành một phân loại phụ được công nhận riêng. Tầm quan trọng cấu trúc của vetiver đã tăng lên khi các hạn chế của IFRA đối với oakmoss trở nên nghiêm ngặt hơn. Nơi oakmoss từng làm trụ cột cho nền rêu-xanh, vetiver ngày càng đảm nhận vai trò đó. Các lựa chọn tổng hợp tồn tại nhưng vẫn còn hạn chế. Vetiveryl acetate (dầu vetiver acetyl hóa) làm dịu và làm nhẹ hồ sơ mùi. Vetikone tái tạo khía cạnh gỗ-ketone. Iso E Super, dù không phải là sự thay thế vetiver chính thức, thường đi kèm với nó trong các nền hiện đại để tăng thêm sự rạng rỡ. Trong Gravitas Capitale của Première Peau (/products/gravitas-capitale-neo-cologne-citron-asphalt-perfume), vetiver góp phần tạo nên nền khoáng chất, giống nhựa đường định hình kiến trúc neo-cologne.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries