Vetiver là gì? | Première Peau
| Category | gỗS AND MOSSES |
| Subcategory | đất · gỗ · khói |
| Origin | |
| Volatility | Nốt Nền |
| Botanical | Chrysopogon zizanioides |
| Appearance | chất lỏng trong suốt, nhớt màu nâu vàng |
| Odor Strength | Trung bình |
| Producing Countries | Haiti, Ấn Độ, Indonesia (Java), Madagascar, Réunion |
| Pyramid | Cơ sở |
Đất ướt sau cơn mưa, bút chì được gọt sắc, một thoáng vỏ bưởi bên dưới. Vetiver là hệ rễ của một loại cỏ nhiệt đới — được chưng cất bằng hơi nước thành một trong những nguyên liệu nền không thể thiếu trong ngành nước hoa, vừa mang nét khoáng chất, khói, lại bất ngờ trong suốt.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Chưng cất hơi nước từ rễ cây Chrysopogon zizanioides đã được rửa sạch, phơi khô và cắt nhỏ. Rễ được thu hoạch khi cây được 15–18 tháng tuổi để đảm bảo chất lượng dầu tối ưu. Thời gian chưng cất: 15–24 giờ tùy thuộc vào thiết bị — các nồi chưng cất bằng đồng truyền thống ở Haiti và Réunion cần thời gian lâu hơn; nồi chưng cất bằng thép không gỉ trong sản xuất tại Indonesia nhanh hơn. Hiệu suất: 0,5–2% trên trọng lượng rễ khô, trung bình 20–25 kg trên mỗi hecta. Dầu có độ đặc và nhớt ở nhiệt độ phòng. Phương pháp chiết xuất siêu tới hạn CO₂ tạo ra sản phẩm nhẹ hơn, trong suốt hơn, giữ lại một số thành phần dễ bay hơi bị mất trong quá trình chưng cất hơi nước kéo dài. Dầu cải thiện theo thời gian — dầu vetiver ủ lâu có chất lượng mượt mà hơn, tròn trịa hơn và mang đặc tính balsamic hơn.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | C₁₅H₂₄O (Khusimol, chất tạo mùi chính) |
| CAS Number | 8016-96-4 |
| Botanical Name | Chrysopogon zizanioides |
| IFRA Status | Không giới hạn |
| Synonyms | VETIVERIA ZIZANIOIDES · KHUS · VETIVERT |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Trung bình |
| Lasting Power | 400 giờ |
| Appearance | chất lỏng trong suốt, nhớt màu nâu vàng |
| Flash Point | > 200.00 °F. TCC ( > 93.33 °C. ) |
| Specific Gravity | 0.98400 đến 1.03500 @ 25.00 °C. |
| Refractive Index | 1.51500 đến 1.53000 @ 20.00 °C. |
In Perfumery
Vetiver là nốt hương nền cấu trúc của nhà pha chế nước hoa. Nó cố định các thành phần dễ bay hơi, kéo dài độ bền mùi và cung cấp nền đất- gỗ làm trụ cột cho các sáng tác trong mọi gia đình hương thơm chính. Trong fougères, nó mang đến chiều sâu gốc rễ bên dưới hương lavender và coumarin. Trong chypres, nó củng cố trục rêu-đất bên cạnh patchouli. Trong các loại cologne và sáng tác tươi mát, vetiver Haiti cung cấp nền xanh trong suốt kết nối các nốt hương cam quýt đầu và lớp hương gỗ khô cuối. Nó cũng là một trong số ít nguyên liệu tự nhiên có thể mang cả sáng tác như một soliflore — các mùi hương tập trung vào vetiver tạo thành một phân loại phụ được công nhận riêng. Tầm quan trọng cấu trúc của vetiver đã tăng lên khi các hạn chế của IFRA đối với oakmoss trở nên nghiêm ngặt hơn. Nơi oakmoss từng làm trụ cột cho nền rêu-xanh, vetiver ngày càng đảm nhận vai trò đó. Các lựa chọn tổng hợp tồn tại nhưng vẫn còn hạn chế. Vetiveryl acetate (dầu vetiver acetyl hóa) làm dịu và làm nhẹ hồ sơ mùi. Vetikone tái tạo khía cạnh gỗ-ketone. Iso E Super, dù không phải là sự thay thế vetiver chính thức, thường đi kèm với nó trong các nền hiện đại để tăng thêm sự rạng rỡ. Trong Gravitas Capitale của Première Peau (/products/gravitas-capitale-neo-cologne-citron-asphalt-perfume), vetiver góp phần tạo nên nền khoáng chất, giống nhựa đường định hình kiến trúc neo-cologne.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries