HomeGlossary › Hoa tím

Màu tím trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

hoaS  /  hương hoa · phấn · xanh
Hoa tím
Hoa tím perfume ingredient
CategoryhoaS
Subcategoryhương hoa · phấn · xanh
Origin
VolatilityNốt Giữa
BotanicalViola odorata
AppearanceAlpha-ionone: chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt. Tinh chất hoa violet: chất lỏng nhớt màu ô liu xanh. Tinh chất lá violet: chất lỏng nhớt màu xanh đậm.
Odor StrengthCao
Producing CountriesPháp (Grasse, Tourrettes-sur-Loup), Ý (Parma), Ai Cập, Trung Quốc
PyramidTrái tim

Hương bột, ngọt ngào, thoang thoảng mùi gỗ — và hoàn toàn tổng hợp. Hoa violet hầu như không cho ra chiết xuất có thể sử dụng; mùi hương mà chúng ta gọi là 'violet' được tạo nên từ các phân tử ionone được tổng hợp lần đầu vào năm 1893, về cấu trúc thì gần giống gỗ tuyết tùng hơn là bất kỳ cánh hoa nào.

  1. Scent
  2. Terroir & Origins
  3. The Full Story
  4. Fun Fact
  5. Extraction & Chemistry
  6. In Perfumery
  7. See Also

Scent

Ít khoáng hơn orris, ít xanh hơn lá violet, ngọt ngào và mềm mại hơn gỗ tuyết tùng mặc dù có quan hệ cấu trúc. Alpha-ionone mở đầu với vị ngọt bột phấn, giống quả mọng — gần giống quả mâm xôi, với sự trong suốt hoa khô khan, gần giống phấn phủ mặt hơn là cánh hoa trong vườn. Beta-ionone có mùi gỗ hơn, khô hơn, gần như màu nâu sepia: sách cũ và hoa khô ép giữa các trang. Methyl ionones thêm độ đậm đặc và ấm áp, đẩy hợp âm về phía da lộn.

Trên da, ionones thể hiện hiệu ứng mất khứu giác đã được ghi nhận rõ: mũi mất khả năng phát hiện chúng sau vài phút tiếp xúc, chỉ để đột ngột nhận ra lại khi độ nhạy của thụ thể khứu giác được đặt lại. Mùi hương xuất hiện như chập chờn — có mặt, biến mất, rồi lại có mặt. Sự không ổn định trong nhận thức này đặc trưng cho họ ionone và không có tương đương trong các hóa chất hương thơm khác.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

Terroir & Origins

Indicative 2025 wholesale prices.

The Full Story

Hoa violet (Viola odorata) tạo ra một loại tinh dầu tuyệt đối hiếm đến mức nó gần như biến mất khỏi ngành nước hoa thương mại vào đầu những năm 1960. Một loại tinh dầu hoa violet tuyệt đối thực sự tồn tại — CAS 8024-08-6, thu được bằng cách rửa cồn một loại concrete ether dầu mỏ từ hoa — nhưng sản lượng rất nhỏ và chỉ được sản xuất bởi một vài nhà chưng cất thủ công. Mùi hương mà các nhà nước hoa gọi là 'violet' thực tế là một cấu trúc tổng hợp được tạo ra từ ionone.

Ionone là một họ các ketone terpenoid được tổng hợp lần đầu vào năm 1893 bởi Ferdinand Tiemann và Paul Krüger. Quá trình này rất đơn giản và tinh tế: phản ứng ngưng tụ aldol giữa citral và acetone tạo ra pseudoionone, sau đó được cycl hóa dưới điều kiện axit. Loại axit quyết định sản phẩm — các axit yếu hơn (phosphoric, fumaric) ưu tiên tạo alpha-ionone (CAS 127-41-3, C₁₃H₂₀O), trong khi axit sulfuric đậm đặc tạo beta-ionone (CAS 14901-07-6, C₁₃H₂₀O). Cả hai đều là ketone C13 với khối lượng phân tử 192,3 g/mol, nhưng mùi hương của chúng khác biệt rõ rệt.

Alpha-ionone là loại ionone mang đặc trưng 'hoa violet' cổ điển hơn trong hai loại: bột phấn, ngọt ngào, với hương trái cây gần giống quả mâm xôi và sự trong suốt của hoa khô. Beta-ionone có mùi gỗ hơn, khô hơn, gần như mang sắc sepia — hoa khô và giấy cũ. Các dẫn xuất methyl của chúng — các methyl ionone, đặc biệt là alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5, C₁₄H₂₂O) — tăng thêm độ đậm đặc, ấm áp và sự phong phú giống như hoa diên vĩ. Alpha-isomethyl ionone là ionone phổ biến nhất trong ngành nước hoa hiện đại và phải được khai báo trên nhãn EU như một chất có thể gây dị ứng.

Tinh dầu tuyệt đối lá violet là một chất liệu hoàn toàn riêng biệt. Được chiết xuất bằng dung môi từ lá Viola odorata, nó không có mùi giống hoa — mùi xanh đậm, giống dưa hấu, gần như kim loại. Sự khác biệt giữa lá violet và hoa violet là một trong những nghịch lý vật liệu sắc nét nhất trong ngành nước hoa.

Ionone có mối quan hệ cấu trúc với irone, các phân tử chịu trách nhiệm cho mùi hương của rễ orris (Iris pallida). Cả hai đều là ketone terpenoid được tạo ra từ sự phân hủy carotenoid — đó là lý do tại sao các nốt violet và iris hòa quyện tự nhiên và thường bị nhầm lẫn ngay cả bởi những người có khứu giác được đào tạo. Mối quan hệ này khiến ionone trở thành thành phần thiết yếu để thay thế orris, một nhu cầu thực tế vì bơ orris tự nhiên có giá lên đến hơn 40.000 EUR mỗi kilogram.

Did You Know?

Did you know?
Ionones gây ra một dạng mất khứu giác tạm thời đặc biệt: sau vài phút tiếp xúc, các thụ thể khứu giác phát hiện chúng trở nên mất nhạy cảm, và mùi hương dường như biến mất hoàn toàn. Vài giây hoặc vài phút sau, độ nhạy của thụ thể được thiết lập lại và mùi hoa violet đột ngột trở lại. Sự nhận thức chập chờn này — có mặt, biến mất, có mặt — là đặc trưng của họ ionone và không có hiện tượng tương tự nào được biết đến trong các hóa chất hương thơm khác. Điều này có thể giải thích cho sự liên kết thơ ca lâu đời của hoa violet với sự e thẹn, khiêm tốn và những điều chỉ nhìn thấy một phần.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Hoa violet: một loại tinh dầu nguyên chất thật sự tồn tại (CAS 8024-08-6), được chiết xuất bằng cách rửa bằng cồn một loại concrete từ hoa Viola odorata bằng ete dầu mỏ. Việc sản xuất gần như biến mất vào những năm 1960 do sản lượng cực nhỏ và chi phí rất cao. Ngày nay, chỉ có một vài nhà thủ công cung cấp tinh dầu hoa violet nguyên chất, thường qua phương pháp enfleurage. Nguyên liệu này hầu như không có trong ngành nước hoa thương mại. Tái tạo mùi violet: được tổng hợp nhân tạo từ ionone. Alpha-ionone (CAS 127-41-3): mùi bột, giống quả mâm xôi, hương hoa. Beta-ionone (CAS 14901-07-6): mùi gỗ hơn, khô hơn. Lần đầu được tổng hợp năm 1893 bởi Tiemann và Krüger qua phản ứng ngưng tụ aldol của citral với acetone, sau đó là phản ứng cycl hóa xúc tác axit. Lá violet: chiết xuất dung môi từ lá Viola odorata tạo ra một loại tinh dầu nguyên chất (CAS 8024-08-6) có mùi xanh mướt và giống dưa hấu — một hồ sơ mùi hoàn toàn khác so với hoa.

↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.

Molecular FormulaC₁₃H₂₀O (alpha-ionone, khối lượng phân tử 192,3) · C₁₃H₂₀O (beta-ionone, khối lượng phân tử 192,3) · C₁₄H₂₂O (alpha-isomethyl ionone, khối lượng phân tử 206,3)
CAS Number8024-08-6 (tinh chất hoa/lá violet) · 127-41-3 (alpha-ionone) · 14901-07-6 (beta-ionone) · 127-51-5 (alpha-isomethyl ionone)
Botanical NameViola odorata
IFRA StatusAlpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5): hạn chế — EU yêu cầu công bố bắt buộc chất gây dị ứng trên 0,001% trong các sản phẩm để lại trên da. Methyl ionone hỗn hợp đồng phân: Tiêu chuẩn IFRA 063 áp dụng với giới hạn theo từng loại sản phẩm. Tinh chất lá violet: không hạn chế.
SynonymsVIOLETTE · IONONE · VIOLA · PARMA VIOLET · VIOLETTA
Physical Properties
Odor StrengthCao
Lasting Power112 giờ ở mức 100% (alpha-ionone, theo TGSC)
AppearanceAlpha-ionone: chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt. Tinh chất hoa violet: chất lỏng nhớt màu ô liu xanh. Tinh chất lá violet: chất lỏng nhớt màu xanh đậm.
Flash Point230,00 °F. TCC ( > 110,00 °C. )
Specific Gravity0,92700 đến 0,93300 @ 25,00 °C.
Refractive Index1,49700 đến 1,50200 @ 20,00 °C.

In Perfumery

Ionone dựa trên violet hoạt động ở các vị trí tim và nền tùy thuộc vào phân tử cụ thể. Alpha-ionone mang lại hương hoa mềm mại, phấn nhẹ ở phần tim — khía cạnh mâm xôi của nó làm cho nó hữu ích trong các hợp hương hoa quả. Beta-ionone góp phần tạo độ khô gỗ-hoa. Methyl ionones, đặc biệt là alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5), tăng thể tích và độ bền trong giai đoạn khô, và là thành phần chủ lực trong các phối hợp violet và iris hiện đại. Gia đình ionone về cấu trúc rất quan trọng đối với một số thể loại nước hoa: hoa phấn cổ điển, các phối hợp iris (nơi ionones kéo dài và hỗ trợ irones tự nhiên với chi phí thấp hơn nhiều), hoa quả, và nam tính gỗ-phấn. Là công cụ pha trộn, ionones làm mượt các cạnh sắc và thêm kết cấu nhung mịn, giống da lộn cho các nguyên liệu xung quanh. Alpha-isomethyl ionone xuất hiện trong danh sách INCI của Première Peau's DOPPEL DÄNCERS (/products/doppel-dancers-iris-skin-perfume), nơi nó hỗ trợ hợp hương iris đôi cùng với các nốt gỗ đàn hương và hổ phách. Tinh dầu lá violet (khác với hoa violet dựa trên ionone) hoạt động như một chất điều chỉnh xanh — đặc tính kim loại, nước của nó bổ sung cho galbanum, các loại thảo mộc xanh và hợp hương dưa leo.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries