Màu tím trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau
| Category | hoaS |
| Subcategory | hương hoa · phấn · xanh |
| Origin | |
| Volatility | Nốt Giữa |
| Botanical | Viola odorata |
| Appearance | Alpha-ionone: chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt. Tinh chất hoa violet: chất lỏng nhớt màu ô liu xanh. Tinh chất lá violet: chất lỏng nhớt màu xanh đậm. |
| Odor Strength | Cao |
| Producing Countries | Pháp (Grasse, Tourrettes-sur-Loup), Ý (Parma), Ai Cập, Trung Quốc |
| Pyramid | Trái tim |
Hương bột, ngọt ngào, thoang thoảng mùi gỗ — và hoàn toàn tổng hợp. Hoa violet hầu như không cho ra chiết xuất có thể sử dụng; mùi hương mà chúng ta gọi là 'violet' được tạo nên từ các phân tử ionone được tổng hợp lần đầu vào năm 1893, về cấu trúc thì gần giống gỗ tuyết tùng hơn là bất kỳ cánh hoa nào.
Scent
Evolution over time
Immediately
After a few hours
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Did You Know?
Extraction & Chemistry
Extraction method: Hoa violet: một loại tinh dầu nguyên chất thật sự tồn tại (CAS 8024-08-6), được chiết xuất bằng cách rửa bằng cồn một loại concrete từ hoa Viola odorata bằng ete dầu mỏ. Việc sản xuất gần như biến mất vào những năm 1960 do sản lượng cực nhỏ và chi phí rất cao. Ngày nay, chỉ có một vài nhà thủ công cung cấp tinh dầu hoa violet nguyên chất, thường qua phương pháp enfleurage. Nguyên liệu này hầu như không có trong ngành nước hoa thương mại. Tái tạo mùi violet: được tổng hợp nhân tạo từ ionone. Alpha-ionone (CAS 127-41-3): mùi bột, giống quả mâm xôi, hương hoa. Beta-ionone (CAS 14901-07-6): mùi gỗ hơn, khô hơn. Lần đầu được tổng hợp năm 1893 bởi Tiemann và Krüger qua phản ứng ngưng tụ aldol của citral với acetone, sau đó là phản ứng cycl hóa xúc tác axit. Lá violet: chiết xuất dung môi từ lá Viola odorata tạo ra một loại tinh dầu nguyên chất (CAS 8024-08-6) có mùi xanh mướt và giống dưa hấu — một hồ sơ mùi hoàn toàn khác so với hoa.
↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.
| Molecular Formula | C₁₃H₂₀O (alpha-ionone, khối lượng phân tử 192,3) · C₁₃H₂₀O (beta-ionone, khối lượng phân tử 192,3) · C₁₄H₂₂O (alpha-isomethyl ionone, khối lượng phân tử 206,3) |
| CAS Number | 8024-08-6 (tinh chất hoa/lá violet) · 127-41-3 (alpha-ionone) · 14901-07-6 (beta-ionone) · 127-51-5 (alpha-isomethyl ionone) |
| Botanical Name | Viola odorata |
| IFRA Status | Alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5): hạn chế — EU yêu cầu công bố bắt buộc chất gây dị ứng trên 0,001% trong các sản phẩm để lại trên da. Methyl ionone hỗn hợp đồng phân: Tiêu chuẩn IFRA 063 áp dụng với giới hạn theo từng loại sản phẩm. Tinh chất lá violet: không hạn chế. |
| Synonyms | VIOLETTE · IONONE · VIOLA · PARMA VIOLET · VIOLETTA |
| Physical Properties | |
| Odor Strength | Cao |
| Lasting Power | 112 giờ ở mức 100% (alpha-ionone, theo TGSC) |
| Appearance | Alpha-ionone: chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt. Tinh chất hoa violet: chất lỏng nhớt màu ô liu xanh. Tinh chất lá violet: chất lỏng nhớt màu xanh đậm. |
| Flash Point | 230,00 °F. TCC ( > 110,00 °C. ) |
| Specific Gravity | 0,92700 đến 0,93300 @ 25,00 °C. |
| Refractive Index | 1,49700 đến 1,50200 @ 20,00 °C. |
In Perfumery
Ionone dựa trên violet hoạt động ở các vị trí tim và nền tùy thuộc vào phân tử cụ thể. Alpha-ionone mang lại hương hoa mềm mại, phấn nhẹ ở phần tim — khía cạnh mâm xôi của nó làm cho nó hữu ích trong các hợp hương hoa quả. Beta-ionone góp phần tạo độ khô gỗ-hoa. Methyl ionones, đặc biệt là alpha-isomethyl ionone (CAS 127-51-5), tăng thể tích và độ bền trong giai đoạn khô, và là thành phần chủ lực trong các phối hợp violet và iris hiện đại. Gia đình ionone về cấu trúc rất quan trọng đối với một số thể loại nước hoa: hoa phấn cổ điển, các phối hợp iris (nơi ionones kéo dài và hỗ trợ irones tự nhiên với chi phí thấp hơn nhiều), hoa quả, và nam tính gỗ-phấn. Là công cụ pha trộn, ionones làm mượt các cạnh sắc và thêm kết cấu nhung mịn, giống da lộn cho các nguyên liệu xung quanh. Alpha-isomethyl ionone xuất hiện trong danh sách INCI của Première Peau's DOPPEL DÄNCERS (/products/doppel-dancers-iris-skin-perfume), nơi nó hỗ trợ hợp hương iris đôi cùng với các nốt gỗ đàn hương và hổ phách. Tinh dầu lá violet (khác với hoa violet dựa trên ionone) hoạt động như một chất điều chỉnh xanh — đặc tính kim loại, nước của nó bổ sung cho galbanum, các loại thảo mộc xanh và hợp hương dưa leo.
See Also
Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries