Note — a concession to the algorithms. Drafted for search engines; not recommended for pleasure reading.

HomeGlossary › Lá Tử Đinh Hương

Lá Violet trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau

CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG  /  xanh lá · tươi mát · hoa cỏ
Lá Tử Đinh Hương
Lá Tử Đinh Hương perfume ingredient
CategoryCÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG
Subcategoryxanh lá · tươi mát · hoa cỏ
Origin
VolatilityNốt hương giữa
BotanicalHoa violet thơm
Appearancechất lỏng hổ phách xanh đậm đặc quánh đến bán rắn
Odor StrengthCao
Producing CountriesAi Cập, Pháp, Trung Quốc
PyramidTrái tim

Lạnh lẽo, xanh kim loại — vỏ dưa leo và cuống cây nghiền trên đất ẩm. Không có mùi hoa. Lá violet có mùi như khi bạn với tay vào một luống vườn ẩm ướt và bẻ một nắm cuống cây giữa các ngón tay.

  1. Scent
  2. Terroir & Origins
  3. The Full Story
  4. Fun Fact
  5. Extraction & Chemistry
  6. In Perfumery
  7. See Also

Scent

Màu xanh kim loại lạnh với một khía cạnh dưa leo-thủy sinh rõ rệt. Sắc nét và khoáng chất hơn galbanum, lạnh hơn và ít thảo mộc hơn so với cis-3-hexenol đơn thuần. Có một lớp hương béo, gần như sáp bên dưới màu xanh — giống như bên trong vỏ dưa. Không ngọt, không phấn, không có chất hoa nào cả. Trên da, sau một giờ, nó dịu lại thành màu xanh giống da lộn với một lớp dư vị đất nhẹ. Đây là một nguyên liệu xanh không khoan nhượng trong ngành nước hoa: thẳng thắn, trực tiếp và lạnh lùng.

Evolution over time

Immediately

Immediately

After a few hours

After a few hours

After a few days

After a few days

Terroir & Origins

Indicative 2025 wholesale prices.

The Full Story

Tinh dầu lá violet không liên quan gì đến hoa violet. Hoa của Viola odorata gần như không có mùi — chúng hầu như không tạo ra mùi chiết xuất được. Vật liệu thực sự nằm ở lá: một loại tinh dầu đặc màu xanh đậm, có tính chất lạnh lùng, kim loại rõ rệt. Phân tử đặc trưng là (2E,6Z)-nonadienal, đôi khi gọi là aldehyde dưa chuột, tạo ra vị sắc nét, xanh mướt, hơi béo làm cho lá violet dễ nhận biết ngay lập tức. Nó được kết hợp với nonadienol, cis-3-hexenol (cồn lá), và một ma trận các aldehyde xanh-béo củng cố ấn tượng tổng thể về thực vật bị nghiền nát.

Sản xuất tập trung ở Ai Cập, nơi Viola odorata được trồng ở đồng bằng sông Nile. Lá được thu hoạch từ tháng 12 đến tháng 5 — lên đến bốn lần cắt mỗi mùa, thu được khoảng mười tấn lá trên mỗi hecta mỗi lần thu hoạch. Pháp, cụ thể là làng Tourrettes-sur-Loup gần Grasse, từng là nguồn chính. Việc trồng violet thương mại cho ngành nước hoa bắt đầu ở vùng Grasse khoảng năm 1867. Sản xuất ở Pháp đã giảm nhưng vẫn tồn tại: lá được cắt từ tháng 5 đến tháng 7 và được giao cùng ngày đến Grasse để chế biến.

Quy trình chiết xuất sử dụng ete dầu mỏ hoặc hexan trên lá tươi, tạo ra một loại concrete màu xanh đậm (tỷ lệ thu được khoảng 0,09%). Concrete sau đó được rửa bằng ethanol, làm lạnh để kết tủa sáp, lọc và bay hơi dung môi để thu được tinh dầu. Khoảng 1.000 đến 1.100 kg lá cho ra 1 kg concrete. Tinh dầu rất đắt — nhu cầu cao, tỷ lệ thu thấp, thu hoạch tốn nhiều công sức.

Một nghiên cứu GC-O/MS năm 2014 đã xác định 70 hợp chất bay hơi trong tinh dầu lá violet, trong đó 61 hợp chất chưa từng được báo cáo cho loài này. Ethyl hexanoate và (2E,6Z)-nonadienol được xác định là dấu hiệu phân biệt nguồn gốc Pháp và Ai Cập — terroir có thể nhận biết hóa học trong vật liệu này.

Did You Know?

Did you know?
Hoa của cây Viola odorata hầu như không có mùi — chúng tạo ra rất ít chất thơm có thể chiết xuất được. Toàn bộ giá trị thương mại của cây trong ngành nước hoa nằm ở lá của nó. Điều này khá đặc biệt: trong hầu hết các loài có mùi thơm, hoa là phần chính được chú ý. Mùi hương của hoa violet đến từ ionones, chất tạm thời làm tê liệt các thụ thể khứu giác phát hiện chúng — hiện tượng nổi tiếng khiến hoa violet dường như xuất hiện và biến mất trong cảm nhận.

Extraction & Chemistry

Extraction method: Chiết xuất dung môi (ether dầu mỏ hoặc hexan) từ lá tươi của cây Viola odorata tạo ra một chất cô đặc màu xanh đậm — sản lượng khoảng 0,09% (khoảng 900 g chất cô đặc từ 1 tấn lá). Chất cô đặc được hòa tan trong ethanol, làm lạnh đến -32°C để kết tủa sáp, lọc và bay hơi ethanol để thu được tinh dầu tuyệt đối. Hai lần chiết hexan, mỗi lần khoảng hai giờ, là tiêu chuẩn. Sản xuất chính: Ai Cập (châu thổ sông Nile, thu hoạch từ tháng 12 đến tháng 5). Sản xuất phụ: Pháp (Tourrettes-sur-Loup, thu hoạch từ tháng 5 đến tháng 7). Khoảng 1.000–1.100 kg lá tươi cho ra 1 kg chất cô đặc; sản lượng tinh dầu tuyệt đối còn thấp hơn.

↑ See Terroir & Origins for origin-specific methods.

Molecular FormulaHỗn hợp phức tạp — các chất tạo mùi chính: (2E,6Z)-nonadienal (C₉H₁₄O, CAS 557-48-2), (2E,6Z)-nonadienol (C₉H₁₆O, CAS 28069-72-9), cis-3-hexenol (C₆H₁₂O)
CAS Number8024-08-6
Botanical NameHoa violet thơm
IFRA StatusHạn chế (Sửa đổi lần thứ 51 của IFRA). Giới hạn sử dụng áp dụng theo loại sản phẩm. Vui lòng kiểm tra giới hạn hiện tại trong Thư viện Tiêu chuẩn IFRA.
SynonymsTỬ ĐINH HƯƠNG TUYẾT TUYẾT · LÁ TỬ ĐINH HƯƠNG
Physical Properties
Odor StrengthCao
Lasting Power400 giờ ở mức 100,00%
Appearancechất lỏng hổ phách xanh đậm đặc quánh đến bán rắn
Flash Point> 200,00 °F. TCC ( > 93,33 °C. )
Specific Gravity0,94700 đến 0,95000 @ 25,00 °C.
Refractive Index1,48000 đến 1,50000 @ 20,00 °C.

In Perfumery

Tinh chất lá violet hoạt động như một nốt xanh đặc trưng và một chất điều chỉnh cấu trúc. Nó mang đến cường độ xanh lạnh, kim loại mà không một hợp chất tổng hợp đơn lẻ nào có thể tái tạo hoàn toàn — mặc dù sự kết hợp của (2E,6Z)-nonadienal, cis-3-hexenol và cis-3-hexenyl acetate (acetate lá) gần giống với một số khía cạnh của đặc tính này. Violet methyl carbonate (CAS 87731-18-8) tái tạo một phần khía cạnh xanh hoa nhưng thiếu đi cạnh lạnh khoáng chất của tinh chất lá violet. Trong thành phần, lá violet làm nền cho cấu trúc chypre bằng cách kết nối bergamot và rêu sồi. Nó là yếu tố định hình cho các hương hoa xanh và tăng tính thuyết phục cho các fougère nam tính. Trong các thành phần iris-violet, nó cân bằng vị ngọt phấn của ionones với sắc xanh thô mộc sắc nét. Nó cũng hỗ trợ các thành phần tuberose, mang đến một khía cạnh xanh cắt ngang sự phong phú indolic. DOPPEL DANCERS của Première Peau (/products/doppel-dancers-iris-skin-perfume) vận hành trục iris-violet, nơi lá violet xanh kim loại tạo ra sự căng thẳng cấu trúc đối lập với hương orris phấn.

See Also

Premiere Peau Perfumery Glossary. Explore all 75 ingredient entries