Cypriol (Nagarmotha) trong Nghệ thuật Nước hoa | Première Peau
CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG / đất · gỗ · phong phú
Cyperus Scariosus
Category
CÂY XANH, THẢO MỘC VÀ HƯƠNG RỪNG
Subcategory
đất · gỗ · phong phú
Origin
Volatility
Nốt hương giữa
Botanical
Cyperus scariosus
Appearance
chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt
Odor Strength
Trung bình
Producing Countries
Ấn Độ, Nepal
Pyramid
Trái tim
Tối, có mùi rễ, khô. Một thân rễ được đào lên từ bùn mùa mưa — nằm giữa mùi khoáng chất của vetiver và vị ngọt nấm của patchouli, được làm sắc nét bởi vị cay của tiêu còn đọng lại ở phía sau lưỡi.
Cơ bản là mùi đất và rễ — hãy tưởng tượng đất sét ướt được lấy từ bờ sông, để khô dưới ánh nắng. Khô hơn hương patchouli, ít khoáng chất hơn vetiver, không có độ kem như gỗ đàn hương. Một tầng hương khói, da thuộc nằm dưới bề mặt, gợi nhớ đến mùi nhang cháy hơn là nhựa cây bạch dương. Lớp hương đầu cay nồng — do rotundone tạo nên — sắc nét và thoáng qua, gần giống tiêu đen vỡ hơn là vị ngọt của tiêu hồng. Khi hương ổn định, một chút ấm áp mốc-mùi động vật nhẹ nhàng xuất hiện, đủ tinh tế để cảm nhận như mùi da người thay vì da thú.
Evolution over time
Immediately
Immediately
After a few hours
After a few hours
After a few days
After a few days
Terroir & Origins
Indicative 2025 wholesale prices.
The Full Story
Cypriol là tinh dầu được chưng cất hơi nước từ thân rễ của cây Cyperus scariosus, một loại cỏ sống lâu năm mọc hoang ở các bãi bùn ven sông ở Madhya Pradesh, Ấn Độ. Đây là loài Cyperus duy nhất được trồng để sản xuất nước hoa. Tinh dầu có màu vàng nhạt, dạng lỏng dễ chảy với mùi gỗ-đất đặc trưng — khô hơn hương cỏ hương bài, có mùi rễ hơn hương cỏ vetiver, với lớp hương khói, da thuộc và nốt hương tiêu sắc nét ở trên cùng.
Hóa học
Tinh dầu là một hỗn hợp phức tạp của sesquiterpene. Phân tích GC-MS cho thấy cyperene (15–24%), isopatchoulenone (2–16%) và corymbolone (3–12%) là các thành phần chính, nhưng các phân tử định hình đặc trưng là các ketone vết. Rotundone — cùng loại sesquiterpene tạo vị cay tiêu trong rượu Syrah và tiêu đen — có giá trị hoạt động mùi cao nhất trong tinh dầu cypriol. Một ketone mới, cyperen-8-one, góp phần tạo nên khía cạnh gỗ-hổ phách. Khác thường đối với một loại tinh dầu tự nhiên, cypriol chứa 21 hợp chất mang nitơ, bao gồm epi-guaipyridine và cananodine, tạo thêm chiều sâu mùi động vật và mốc nhẹ hiếm thấy ở các loại tinh dầu khác.
Nguồn gốc và Thu hoạch
Thân rễ được các bộ tộc địa phương thu hái từ các bụi hoang dại ven sông ở trung Ấn Độ, thường vào khoảng tháng 4 đến tháng 6, sau khi mùa mưa kết thúc. Chúng được rửa sạch, phơi khô dưới nắng, nghiền nhỏ và chưng cất hơi nước giống như cách xử lý rễ vetiver. Sản lượng rất thấp — khoảng 0,075–0,08% trọng lượng thân rễ — khiến sản lượng toàn cầu hàng năm khá khiêm tốn: Steffen Arctander đã ghi nhận vào năm 1960 rằng sản lượng có thể vượt quá hai tấn mét một năm từ một nhà sản xuất Ấn Độ duy nhất.
Sử dụng trong nước hoa
Cypriol là chất cố định và làm tự nhiên hóa mùi hương. Nó làm nền cho các hợp hương gỗ và phương Đông mà không nặng nề như oud, nằm trong cấu trúc chypre cùng với oakmoss và labdanum, và kết nối khoảng cách giữa các mùi gỗ sạch và nền mùi động vật. Nó kết hợp hiệu quả với cỏ vetiver, iris, ionones và olibanum. Trong các loại attar Ấn Độ, nó đã được sử dụng hàng thế kỷ cùng với hoa nhài và gỗ đàn hương.
Did You Know?
Did you know?
Rotundone, phân tử tạo nên vị cay nồng của cypriol, lần đầu tiên được tách chiết từ loài liên quan Cyperus rotundus vào những năm 1960 — nhưng vai trò của nó như chất tạo mùi chính chịu trách nhiệm cho vị cay của tiêu đen chỉ được xác định vào năm 2008, bởi các nhà nghiên cứu rượu vang Úc khi họ điều tra lý do tại sao một số nho Shiraz có mùi tiêu. Giá trị hoạt động mùi của nó trong tiêu được ước tính từ 50.000 đến 250.000, khiến nó trở thành một trong những hợp chất hương thơm mạnh mẽ nhất được biết đến.
Extraction & Chemistry
Extraction method: Chưng cất hơi nước từ thân rễ khô, nghiền nát. Rễ được thu hái hoang dã từ các bãi bùn ven sông ở Madhya Pradesh (Ấn Độ), rửa sạch, phơi khô dưới nắng và xử lý tương tự như rễ vetiver. Hiệu suất rất thấp: 0,075–0,08% trọng lượng thân rễ thô. Cũng có loại tinh dầu tuyệt đối thu được bằng phương pháp chiết dung môi nhưng ít phổ biến hơn trong thương mại. Phương pháp chiết CO2 không được áp dụng rộng rãi cho nguyên liệu này.
Không có hạn chế theo Sửa đổi lần thứ 51 của IFRA (2023). Không chứa chất gây dị ứng đã biết.
Synonyms
cypriol, nagarmotha, cỏ mần trầu
Physical Properties
Odor Strength
Trung bình
Appearance
chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt
Specific Gravity
0,97000 đến 1,02000 @ 25,00 °C.
Refractive Index
1,50000 đến 1,52000 @ 20,00 °C.
In Perfumery
Cypriol chủ yếu hoạt động như một chất cố định và làm tự nhiên trong phần nền và phần giữa của một phối hương. Tính chất khô, có mùi rễ của nó làm nền cho các hợp âm gỗ và phương Đông mà không có độ đặc hay chi phí của oud. Trong cấu trúc chypre, nó thay thế hoặc mở rộng rêu sồi cùng với labdanum. Trong các hỗn hợp phương Đông, nó làm nền cho các loại nhựa thơm và hương liệu nặng hơn với sự trong suốt mang tính đất. Dầu này hòa quyện tốt với vetiver, iris, ionones, olibanum, gỗ tuyết tùng và patchouli. Nó biến đổi hoa nhài bằng cách thêm một điểm nhấn khói, làm nền — một kỹ thuật đã được sử dụng lâu đời trong các loại attar Ấn Độ. Chất mùi chính rotundone (cùng phân tử chịu trách nhiệm cho đặc tính cay của rượu Syrah) mang đến cho cypriol một sắc thái cay vắng mặt trong hầu hết các nguyên liệu gỗ-đất, làm cho nó hữu ích khi cần kết hợp tiêu và gỗ mà không thêm dầu tiêu thực sự. Première Peau sử dụng tinh chất cypriol từ Ấn Độ trong Nuit Élastique (/products/nuit-elastique-jasmine-night-perfume), nơi nó làm nền cho phần giữa hoa nhài-indole với nền đất và da thuộc.